violateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ vi phạm: Người có hành động không tuân thủ, làm trái một quy định, luật lệ hoặc điều khoản đã được thiết lập.
- Kẻ xâm phạm: Người có hành động xâm nhập, can thiệp hoặc làm tổn hại một cách trái phép đến quyền lợi, sự riêng tư, lãnh thổ hay sự toàn vẹn của người khác.
- (Văn học) Kẻ hiếp dâm: Từ ngữ mang tính văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ thông tục hiện đại, chỉ kẻ phạm tội hiếp dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le violateur du contrat devra payer une amende. (Kẻ vi phạm hợp đồng sẽ phải nộp tiền phạt.)
- Les violateurs de la frontière ont été arrêtés. (Những kẻ xâm phạm biên giới đã bị bắt giữ.)
- Dans le roman, le violateur est finalement puni par la justice. (Trong cuốn tiểu thuyết, kẻ hiếp dâm cuối cùng đã bị công lý trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Violateur de la loi": kẻ vi phạm pháp luật.
- La police recherche activement le violateur de la loi. (Cảnh sát đang tích cực truy tìm kẻ vi phạm pháp luật.)
- "Violateur de la paix": kẻ phá rối sự yên bình/hòa bình.
- Cet acte terroriste est l'œuvre d'un violateur de la paix. (Hành động khủng bố này là tác phẩm của một kẻ phá rối hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Violation (danh từ giống cái): sự vi phạm, sự xâm phạm.
- La violation des droits de l'homme est inacceptable. (Sự vi phạm nhân quyền là không thể chấp nhận được.)
- Violer (động từ): vi phạm, xâm phạm.
- Il est interdit de violer la confidentialité des données. (Việc xâm phạm tính bảo mật của dữ liệu bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Contrevenant (danh từ giống đực): người vi phạm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, vi phạm quy định).
- Transgresseur (danh từ giống đực): kẻ vi phạm, kẻ phạm tội (mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo).
- Agresseur (danh từ giống đực): kẻ tấn công, kẻ xâm hại (nghĩa rộng, có thể bao hàm nghĩa xâm phạm thân thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "violateur")
danh từ giống đực
- kẻ vi phạm
- kẻ xâm phạm
- (văn học) kẻ hiếp dâm