filateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nhà máy sợi: Người sở hữu hoặc điều hành một nhà máy sản xuất sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le filateur a modernisé son usine. (Chủ nhà máy sợi đã hiện đại hóa nhà máy của ông ta.)
- C'est un filateur important dans la région. (Ông ấy là một chủ nhà máy sợi quan trọng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filateur de laine": chủ nhà máy sợi len.
- Les filateurs de laine ont rencontré des difficultés. (Các chủ nhà máy sợi len đã gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Filature (n.f): nhà máy sợi, nghề kéo sợi.
- La filature emploie des centaines d'ouvriers. (Nhà máy sợi sử dụng hàng trăm công nhân.)
Filer (v): kéo sợi, chạy nhanh.
- Savoir filer la laine est un métier. (Biết kéo sợi len là một nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Industriel du textile: nhà công nghiệp dệt may.
- Propriétaire d'une filature: chủ sở hữu một nhà máy sợi.
danh từ giống đực
- chủ nhà máy sợi