violeter

Học thuật
Thân thiện
violeter

Une artiste violeter les pétales d'une fleur blanche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm tím: Hành động làm cho một vật màu tím, thườngmàu tím của hoa violet.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a violété la toile pour créer un ciel crépusculaire. (Người họa đã nhuộm tím tấm vải để tạo ra một bầu trời hoàng hôn.)
    • Cette teinture naturelle peut violeter la laine. (Loại thuốc nhuộm tự nhiên này có thể nhuộm tím len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "violeter" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả việc nhuộm màu tím một cách tinh tế hoặc tượng trưng.
    • Les premières lueurs de l'aube commençaient à violeter l'horizon. (Những tia sáng đầu tiên của bình minh bắt đầu nhuộm tím đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet, violette (tính từ): màu tím.
    • Une fleur violette. (Một bông hoa màu tím.)
  • Violacé, e (tính từ): sắc tím, hơi tím.
    • Un bleu violacé. (Một màu xanh ánh tím.)
  • Violine (tính từ): màu tím đậm, tím violon.
    • Une robe violine. (Một chiếc váy màu tím violon.)
Từ đồng nghĩa
  • Teindre en violet: nhuộm thành màu tím.
  • Colorer de violet: tô màu tím.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ hiếm: "Violeter" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "teindre en violet" hoặc "rendre violet" hơn.
  • Nghĩa hẹp: Từ này chỉ có một nghĩa chính là "nhuộm tím" không các nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
violeter

Une artiste violeter les pétales d'une fleur blanche.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhuộm tím