viperidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ rắn lục, họ rắn viper: "Viperidae" danh từ chỉ một họ rắn nọc độc, thường được gọi là rắn lục hoặc rắn viper, bao gồm các loài rắn đầu hình tam giác răng nanh dài, có thể gập lại. Họ này phân bố chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi).
dụ sử dụng
  • (Họ rắn lục bao gồm nhiều loài rắn nọc độc như rắn hổ phì rắn lục sừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ rắn lục để hiểu về sự tiến hóa của nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Member of the viperidae": thành viên của họ rắn lục.
    • The Gaboon viper is a notable member of the viperidae. (Rắn lục Gaboon một thành viên đáng chú ý của họ rắn lục.)
  • "Viperidae venom": nọc độc của họ rắn lục.
    • Viperidae venom is hemotoxic, affecting blood and tissues. (Nọc độc của họ rắn lục tính độc với máu, ảnh hưởng đến máu .)
Biến thể từ gần giống
  • Viper (danh từ): rắn lục, rắn viper (một loài cụ thể trong họ Viperidae).
    • The viper is a dangerous snake. (Rắn lục một loài rắn nguy hiểm.)
  • Viperine (tính từ): thuộc về rắn lục, giống rắn lục.
    • The viperine patterns on the snake's back help it camouflage. (Các hoa văn giống rắn lục trên lưng con rắn giúp ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Viper family: họ rắn lục (cách diễn đạt thông thường).
  • Pit vipers (Crotalinae): phân họ rắn lục hố (một phân họ trong họ Viperidae, cơ quan cảm nhận nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "viperidae" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "viperidae" do tính chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "viperidae"

viperidae
A viperidae rests on a sun-warmed rock.