viral

/'vaiərəl/
Học thuật
Thân thiện
viral

A helpful video about handwashing went viral on social media.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vi-rút: Liên quan đến hoặc do vi-rút gây ra.
    • Lan truyền nhanh chóng như vi-rút: (Nghĩa ẩn dụ, hiện đại) Mô tả một thông tin, video, hoặc nội dung trực tuyến được lan truyền rất nhanh rộng rãi qua mạng internet mạng xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa gốc):

    • The doctor diagnosed a viral infection. (Bác sĩ chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng do vi-rút.)
    • Scientists are studying the viral genome. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của vi-rút.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The funny cat video went viral overnight. (Video chú mèo hài hước đã lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm.)
    • Her tweet became viral and was shared thousands of times. (Bài đăng tweet của ấy đã trở nên viral được chia sẻ hàng nghìn lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go viral": Trở nên lan truyền cực kỳ nhanh rộng rãi trên internet.

    • The challenge went viral on TikTok. (Thử thách đã trở nên viral trên TikTok.)
  • "Viral marketing": Chiến lược tiếp thị dựa trên việc khuyến khích người dùng lan truyền thông điệp một cách tự nhiên.

    • The company's success was due to a clever viral marketing campaign. (Thành công của công ty nhờ một chiến dịch tiếp thị viral thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Virally (phó từ): Một cách lan truyền nhanh.

    • The news spread virally across social media platforms. (Tin tức lan truyền một cách chóng mặt trên các nền tảng mạng xã hội.)
  • Virulence (danh từ): Độc lực, mức độ gây bệnh mạnh của vi-rút hoặc vi khuẩn. (Đây một từ liên quan về mặt y học, không phải biến thể trực tiếp của "viral").

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: Virus-related (liên quan đến vi-rút).
  • Nghĩa ẩn dụ: Epidemic (theo nghĩa bùng phát), spreading like wildfire (lan truyền như cháy rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "viral" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "to go viral").

Thành ngữ liên quan
  • "To catch something viral": (Nghĩa đen) Mắc một bệnh do vi-rút. (Nghĩa bóng, không phổ biến) Bị ảnh hưởng bởi một xu hướng hoặc thông tin lan truyền.
    • Half the office caught a viral bug last winter. (Một nửa văn phòng đã mắc một bệnh do vi-rút vào mùa đông năm ngoái.)
viral

A helpful video about handwashing went viral on social media.

danh từ
  1. (thuộc) virut

Từ gần giống

Từ chứa "viral"