vireux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc, có chất độc: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là thực vật hoặc chất) có chứa chất độc, có thể gây hại.
- Khó chịu, gây buồn nôn: Dùng để mô tả một mùi vị hoặc cảm giác rất khó chịu, có thể khiến người ta cảm thấy muốn nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il faut éviter de toucher les champignons vireux. (Cần tránh chạm vào những cây nấm độc.)
- Cette baie a un goût vireux. (Quả mọng này có vị buồn nôn.)
- L'odeur vireuse du produit chimique remplit la pièce. (Mùi khó chịu của hóa chất tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thông tục): Đôi khi được dùng một cách không trang trọng để mô tả một người hoặc một tình huống rất khó chịu, đáng ghét.
- Il a un caractère vireux. (Hắn ta có tính cách rất khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vireusement (phó từ): một cách độc hại, một cách khó chịu.
- La plante sent vireusement. (Cây tỏa ra mùi rất khó chịu.)
- Virulence (danh từ giống cái): tính độc, sự ác liệt (thường dùng cho bệnh tật hoặc lời nói).
- la virulence d'un poison (tính độc của một chất độc)
- Virulent(e) (tính từ): độc (về bệnh, chất độc), gay gắt, ác liệt (về lời chỉ trích).
- une souche virulente de virus (một chủng virus độc)
Từ đồng nghĩa
- Toxique: độc hại.
- Nauséabond: gây buồn nôn (về mùi).
- Écoeurant: làm chán ngán, buồn nôn.
Từ trái nghĩa
- Inoffensif/ve: vô hại.
- Sain(e): lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
- Agréable: dễ chịu.
tính từ
- độc
- Plante vireusecây độc
- khó chịu, buồn nôn
- Odeur vireusemùi khó chịu
- Saveur vireusevị buồn nôn