vireux

tính từ
  1. độc
    • Plante vireuse
      cây độc
  2. khó chịu, buồn nôn
    • Odeur vireuse
      mùi khó chịu
    • Saveur vireuse
      vị buồn nôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vireux"