foireux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thô tục):
- Bị ỉa chảy; bê bết cứt: Dùng để mô tả tình trạng của một người hoặc vật bị dính phân do tiêu chảy.
- Sợ sệt, nhút nhát (thân mật): Dùng để chỉ một người hay lo sợ, thiếu can đảm.
- Tồi tệ, thất bại thảm hại (thân mật): Dùng để mô tả một thứ gì đó rất kém chất lượng hoặc thất bại hoàn toàn.
Danh từ giống đực (thô tục):
- Người bị ỉa chảy: Chỉ người đang mắc chứng tiêu chảy.
- Kẻ nhát gan (thân mật): Chỉ người nhút nhát, hay sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce bébé est foireux, il faut le changer. (Đứa bé này bê bết cứt rồi, phải thay tã cho nó thôi.)
- Ne sois pas foireux, vas-y ! (Đừng có nhút nhát thế, cứ làm đi!)
- La fête était complètement foireuse. (Bữa tiệc đó tồi tệ hoàn toàn.)
Danh từ:
- Ce foireux a encore eu peur de tout. (Tên nhát gan đó lại sợ hết mọi thứ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có tính chất thô tục rất mạnh khi dùng với nghĩa liên quan đến phân. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè, nó thường được dùng với nghĩa bóng là "tồi", "dở" hoặc "nhát" hơn là nghĩa đen.
Biến thể và từ gần giống
- Foirer (động từ, thô tục): Làm hỏng, thất bại thảm hại.
- J'ai complètement foiré mon examen. (Tôi đã làm hỏng bài thi của mình một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Diarrhéique (tính từ, y học): Bị tiêu chảy (trung lập, lịch sự hơn).
- Peur (danh từ): Sự sợ hãi.
- Nul (tính từ, thân mật): Tồi, dở.
- Lâche (tính từ/danh từ): Hèn nhát, kẻ hèn nhát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foirer sa journée/affaire (thô tục): Làm hỏng cả ngày/việc của mình.
- Avec cette pluie, on a foiré notre pique-nique. (Với trời mưa thế này, chúng tôi đã làm hỏng buổi dã ngoại rồi.)
tính từ
- (thô tục) ỉa chảy; bê bết cứt
- Enfant foireuxđứa bé ỉa chảy
- (thân mật) sợ sệt, nhút nhát
- (thân mật) thất bại thảm hại
- Film foireuxcuốn phim thất bại thảm hại
danh từ giống đực
- (thô tục) người ta ỉa chảy
- (thân mật) kẻ nhát gan