virginal

/'və:dʤinl/
Học thuật
Thân thiện
virginal

A young woman wears a virginal white dress to a spring garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trinh khiết, trong trắng, thuộc về trinh nữ: Chỉ trạng thái tinh khiết, chưa bị ảnh hưởng hoặc làm ô uế, thường liên quan đến sự trinh nguyên về mặt tình dục hoặc sự thuần khiết nói chung.
    • Nguyên , chưa bị chạm tới: Miêu tả thứ đó còn nguyên vẹn, chưa bị tác động, khai phá hoặc làm hư hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a simple, virginal white dress to the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy trắng đơn giản, tinh khiết đến buổi lễ.)
    • The virginal snow covered the mountain peak, untouched by any footprints. (Tuyết nguyên phủ kín đỉnh núi, chưa hề dấu chân nào.)
    • The ancient forest had a virginal beauty that captivated the explorers. (Khu rừng cổ đại một vẻ đẹp nguyên khiến các nhà thám hiểm mẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virginal reserve": Vẻ dè dặt, giữ gìn, thận trọng đặc trưng của một người trinh nữ hoặc người còn trong trắng.
    • Her virginal reserve made her seem shy and unapproachable at first. (Vẻ dè dặt giữ gìn của ấy khiến trông có vẻ nhút nhát khó gần lúc đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin (n): Trinh nữ, người còn trinh tiết; (adj): Nguyên chất, chưa qua sử dụng ( dụ: virgin olive oil - dầu ô liu nguyên chất).
  • Virginity (n): Sự trinh tiết, tình trạng còn trinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chaste: Trinh bạch, trong sạch, tiết chế.
  • Pure: Tinh khiết, thuần khiết.
  • Untouched: Chưa bị chạm tới, chưa bị ảnh hưởng.
  • Unsullied: Không bị vấy bẩn, không bị làm ô uế.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chủ yếu được dùng trực tiếp như một tính từ mô tả.)

virginal

A young woman wears a virginal white dress to a spring garden party.

tính từ
  1. (thuộc) gái trinh; trinh khiết, trong trắng
    • virginal reserve
      vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "virginal"