virginal

/'və:dʤinl/
tính từ
  1. (thuộc) gái trinh; trinh khiết, trong trắng
    • virginal reserve
      vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "virginal"

virginal
A young woman wears a virginal white dress to a spring garden party.