virose

/'vaiərous/
Học thuật
Thân thiện
virose

The plant's virose odor filled the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy virut; độc: "Virose" mô tả trạng thái chứa đầy virut hoặc tính chất độc hại, thường liên quan đến bệnh tật.
    • mùi thối (thực vật học): Trong lĩnh vực thực vật học, "virose" được dùng để mô tả mùi thối rữa, hôi thối của thực vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory confirmed the sample was virose. (Phòng thí nghiệm xác nhận mẫu vật chứa đầy virut.)
    • The decaying fruit emitted a virose odor. (Quả đang thối rữa tỏa ra mùi hôi thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virose condition": tình trạng nhiễm độc hoặc nhiễm virut.
    • The plant showed signs of a virose condition, leading to its decay. (Cây trồng cho thấy dấu hiệu của tình trạng nhiễm độc, dẫn đến sự thối rữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Virosis (danh từ): bệnh do virut gây ra.
    • The virosis spread quickly through the crop. (Bệnh do virut lây lan nhanh chóng qua vụ mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxic (độc hại).
  • Putrid (thối rữa, hôi thối).
  • Virulent ( độc tính mạnh, độc ác).
Lưu ý
  • Từ "virose" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc thực vật học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
virose

The plant's virose odor filled the greenhouse.

tính từ
  1. đầy virut; độc
  2. (thực vật học) mùi thối

Từ gần giống