virus

/'vaiərəs/
danh từ
  1. (y học) virut
    • filterable virus
      virut qua lọc
  2. mối độc hại, mầm độc
    • virus of sensuality
      mối độc hại của nhục dục
  3. ác ý; tính độc địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "virus"

virus
A computer virus infected the laptop's operating system.