virose
/'vaiərous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh do virus: Một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi virus. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grippe est une virose commune. (Cúm là một bệnh do virus phổ biến.)
- Les médecins cherchent à prévenir la propagation de cette virose. (Các bác sĩ đang tìm cách ngăn chặn sự lây lan của bệnh do virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "virose émergente": bệnh do virus mới nổi.
- Les scientifiques surveillent de près les viroses émergentes. (Các nhà khoa học đang theo dõi sát sao các bệnh do virus mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Viral (adj): thuộc về virus, có tính chất virus.
- Une infection virale. (Một bệnh nhiễm trùng do virus.)
Virologie (n): virus học, ngành nghiên cứu về virus.
- Il étudie la virologie. (Anh ấy nghiên cứu virus học.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie virale: bệnh do virus.
- Infection virale: nhiễm trùng do virus.
Từ trái nghĩa
- Bactériose (n): bệnh do vi khuẩn.
- La tuberculose est une bactériose. (Bệnh lao là một bệnh do vi khuẩn.)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh virut