virus

/'vaiərəs/
Học thuật
Thân thiện
virus

Un virus se propage rapidement dans une population.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Virut: Một thực thể sinh học cực nhỏ, chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào sống của một sinh vật khác (vật chủ). thường gây bệnh.
    • (Nghĩa bóng) Mầm độc, tác nhân lan truyền tiêu cực: Một ý tưởng, cảm xúc hoặc ảnh hưởng hại lan rộng làm suy yếu một cá nhân, nhóm hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Le virus de la grippe se propage rapidement en hiver. (Virut cúm lây lan nhanh chóng vào mùa đông.)
    • Les scientifiques étudient un nouveau virus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại virut mới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • La haine est un virus qui détruit les sociétés. (Lòng thù hậnmột mầm độc hủy hoại các xã hội.)
    • Il faut combattre le virus du racisme. (Cần phải chống lại mầm độc của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virus filtrant": (Thuật ngữ ) Virut qua lọc, chỉ các tác nhân lây nhiễm có thể đi qua màng lọc vi khuẩn.
  • Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ "virus" trong tiếng Pháp cũng được dùng mượn từ tiếng Anh để chỉ phần mềm độc hại (maliciel). Tuy nhiên, đâycách dùng mượn thuật ngữ chính thức trong tiếng Pháp thường"logiciel malveillant" hoặc "maliciel".
    • Mon ordinateur a été infecté par un virus. (Máy tính của tôi đã bị nhiễm một con virus [phần mềm độc hại].)
Biến thể từ gần giống
  • Viral, virale (tính từ): (Thuộc về) virut; tính chất lây lan nhanh như virut.
    • Une infection virale. (Nhiễm trùng do virut.)
    • Une vidéo devenue virale sur internet. (Một video trở nên lan truyền nhanh chóng trên internet.)
  • Virologie (danh từ giống cái): Khoa vi rút học.
  • Virologue (danh từ): Nhà vi rút học.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Agent infectieux, agent pathogène (tác nhân lây nhiễm, tác nhân gây bệnh).
  • Nghĩa bóng: Poison, fléau, contagion (chất độc, tai họa, sự lây nhiễm).
Các cụm từ liên quan
  • Être porteur d'un virus: Mang virut (trong người).
  • Lutter contre un virus: Chiến đấu/chống lại một loại virut.
  • Le virus se propage/se transmet: Virut lây lan/truyền đi.
Thành ngữ liên quan
  • Le virus de la lecture/de la musique: (Nghĩa bóng, tích cực) Niềm đam mê/gu truyền nhiễm đối với việc đọc sách/âm nhạc. (Cách dùng ẩn dụ hiếm gặp hơn).
    • Il a attrapé le virus du cinéma. (Anh ấy đã "nhiễm" niềm đam mê điện ảnh.)
virus

Un virus se propage rapidement dans une population.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) virut
    • Virus filtrant
      virut qua lọc
  2. (nghĩa bóng) mầm độc
    • Le virus de l'anarchie
      mầm độc của chủ nghĩa vô chính phủ