viscaceae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Viscaceae một danh từ riêng trong phân loại thực vật, dùng để chỉ một họ thực vật tên khoa học Viscaceae, trong một số hệ thống phân loại được coi một phân họ của họ Loranthaceae. Họ này bao gồm các loài cây tầm gửi, thường sống ký sinh trên các cây khác.

dụ sử dụng
  • (Họ Viscaceae bao gồm nhiều loài tầm gửi.)
  • (Trong một số phân loại, Viscaceae được coi một phân họ của họ Loranthaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viscaceae thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học, để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung về hình thái di truyền.
  • Khi nói về phân loại học, Viscaceae có thể được đề cập cùng với các họ khác như Santalaceae (họ đàn hương) để so sánh.
Biến thể từ gần giống
  • Viscaceous (tính từ): thuộc về họ Viscaceae.
    • The viscaceous plants are mostly parasitic. (Các cây thuộc họ Viscaceae chủ yếu ký sinh.)
  • Viscum (danh từ): chi điển hình của họ Viscaceae, bao gồm loài tầm gửi châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Mistletoe family (cụm danh từ): họ tầm gửi (tên thông thường).
  • Loranthaceae (danh từ riêng): một họ khác liên quan, đôi khi bao gồm Viscaceae.
Các cụm từ liên quan
  • Subfamily Viscaceae: phân họ Viscaceae (khi được coi một phần của Loranthaceae).
  • Classification of Viscaceae: phân loại của họ Viscaceae.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ Viscaceae đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "viscaceae"

viscaceae
A mistletoe plant from the Viscaceae family grows on an oak tree branch.