viscidly

viscidly

He wiped the spilled syrup viscidly from the countertop.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách dính, nhầy nhụa: "viscidly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách dính nhớt, thường liên quan đến chất lỏng hoặc bề mặt độ kết dính cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy máu chảy một cách nhầy nhụa từ da đầu bị rách chảy xuống trán.)
  • (Xi- nhỏ giọt một cách dính nhớt từ cái thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ooze viscidly": rỉ ra một cách nhầy nhụa.

    • The thick resin oozed viscidly from the tree trunk. (Nhựa cây đặc rỉ ra một cách nhầy nhụa từ thân cây.)
  • "to move viscidly": di chuyển một cách chậm chạp dính.

    • The lava crept viscidly down the mountainside. (Dung nham xuống sườn núi một cách chậm chạp dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscid (tính từ): dính, nhầy nhụa.

    • The viscid substance stuck to his hands. (Chất dính nhầy bám vào tay anh ấy.)
  • Viscosity (danh từ): độ nhớt, tính dính.

    • The viscosity of the oil made it hard to pour. (Độ nhớt của dầu khiến khó rót.)
Từ đồng nghĩa
  • Stickily: một cách dính, dính chặt.
    • The candy stuck stickily to his teeth. (Kẹo dính chặt vào răng anh ấy.)
  • Adhesively: một cách bám dính.
    • The tape held adhesively to the paper. (Băng dính bám chặt vào tờ giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "viscidly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "viscidly".