visiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi thăm, đến thăm: Hành động đến gặp một người nào đó, thườngngười quen, bạn bè hoặc người thân, tại nơicủa họ.
    • Tham quan, đi xem: Hành động đến một địa điểm (như bảo tàng, thành phố, di tích) để xem tìm hiểu.
    • Khám, kiểm tra: Hành động xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng (thườngcủa một chuyên gia như bác sĩ, cảnh sát, hải quan).
    • (Nghĩa bóng) Đến với, viếng thăm: Dùng để diễn tả một trạng thái, cảm xúc hoặc điều đó trừu tượng xuất hiệnmột nơi.
Ví dụ sử dụng
  • Đi thăm người:
    • Je vais visiter ma grand-mère ce week-end. (Tôi sẽ đi thăm tôi vào cuối tuần này.)
    • Le prêtre visite les paroissiens malades. (Vị linh mục đi thăm các giáo dân bị ốm.)
  • Tham quan địa điểm:
    • Nous avons visité le Louvre pendant notre séjour à Paris. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng Louvre trong chuyến ở lại Paris.)
    • Beaucoup de touristes visitent cette vieille ville chaque année. (Rất nhiều khách du lịch tham quan phố cổ này mỗi năm.)
  • Khám, kiểm tra:
    • Le médecin visite ses patients le matin. (Bác sĩ khám cho các bệnh nhân của ông vào buổi sáng.)
    • Les douaniers ont visité nos bagages. (Nhân viên hải quan đã khám xét hànhcủa chúng tôi.)
  • Nghĩa bóng:
    • Le doute visite parfois son esprit. (Sự nghi ngờ đôi khi viếng thăm tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visiter en détail": tham quan/khám xét một cách chi tiết, tỉ mỉ.
    • Il a visité en détail tous les monuments de la capitale. (Anh ấy đã tham quan chi tiết tất cả các tượng đài của thủ đô.)
  • "Se faire visiter": được (ai đó) đến thăm/khám.
    • Elle se fait visiter régulièrement par son médecin traitant. ( ấy thường xuyên được bác sĩ điều trị đến khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Visite (danh từ): cuộc thăm viếng, chuyến tham quan, sự khám bệnh.
    • une visite médicale (một cuộc khám sức khỏe)
    • les heures de visite à l'hôpital (giờ thăm bệnh nhân ở bệnh viện)
  • Visiteur, visiteuse (danh từ): người đi thăm, khách tham quan.
    • Les visiteurs du musée. (Những khách tham quan bảo tàng.)
  • Visitable (tính từ): có thể tham quan được.
    • Ce château est visitable en été. (Lâu đài này có thể tham quan được vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Aller voir: đến gặp, đến xem (thường dùng cho người hoặc địa điểm).
  • Explorer: khám phá, thám hiểm (nhấn mạnh việc tìm hiểu những nơi mới).
  • Inspecter: thanh tra, kiểm tra (nhấn mạnh tính chất kiểm soát, giám sát).
  • Examiner: kiểm tra, khám (thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Visiter qqn/qch: thăm ai/khám xét cái gì (cấu trúc cơ bản). - Visiter un ami. (Đi thăm một người bạn.) - Se visiter (dạng phản thân): tự tham quan (dùng cho địa điểm). - Cette cathédrale se visite avec un guide audio. (Nhà thờ lớn này được tham quan với một hướng dẫn viên âm thanh.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire visiter les lieux à qqn: dẫn ai đó đi tham quan một nơi nào đó.
    • Il m'a fait visiter les lieux de son enfance. (Anh ấy đã dẫn tôi đi tham quan những nơi thời thơ ấu của anh ấy.)
ngoại động từ
  1. đi thăm
    • Visiter un parent
      đi thăm một người bà con
    • Visiter un malade
      đi thăm một người ốm
  2. đi xem, đi tham quan
    • Visiter une exposition
      đi xem triển lãm
  3. khám, khám sát, khám xét
    • Visiter des papiers
      khám giấy tờ
    • Médecin qui visite ses malades
      thầy thuốc khám bệnh nhân
  4. (nghĩa bóng) đến với
    • La paix visite ce coin de province
      sự yên ổn đến với các góc tỉnh lẻ ấy