visiteur

danh từ
  1. người đến thăm, khách
    • Les visiteurs sont admis au parloir
      những người đến thăm được vào phòng tiếp khách
    • Recevoir un visiteur
      tiếp một người khách
  2. khách tham quan
  3. người khám, người khám xét
    • Visiteurs de la douane
      người khám xét của hải quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

visiteur
Un visiteur sonne à la porte de la maison.