visiteur

Học thuật
Thân thiện
visiteur

Un visiteur sonne à la porte de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đến thăm, khách: Chỉ một người đến thăm một nơi nào đó (như nhà riêng, bệnh viện, văn phòng) hoặc một người nào đó, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Khách tham quan: Chỉ một người đến thăm một địa điểm công cộng (như bảo tàng, di tích, thành phố) để xem tìm hiểu.
    • Người thanh tra, người kiểm tra: Chỉ một người nhiệm vụ chính thức đến để kiểm tra, giám sát một cơ sở (như hải quan, cơ quan hành chính).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous attendons des visiteurs ce soir. (Chúng tôi đang đợi khách tối nay.)
    • Ce musée accueille des milliers de visiteurs chaque année. (Bảo tàng này đón hàng nghìn khách tham quan mỗi năm.)
    • Les visiteurs du service sanitaire ont inspecté le restaurant. (Những người thanh tra của cơ quan y tế đã kiểm tra nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visiteur de marque": khách quý, khách quan trọng.

    • Le directeur a personnellement guidé les visiteurs de marque. (Giám đốc đã tự mình hướng dẫn những vị khách quý.)
  • "Heure des visiteurs": giờ thăm bệnh (trong bệnh viện).

    • Les visiteurs doivent respecter l'heure des visiteurs. (Người thăm bệnh phải tuân theo giờ thăm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Visiteuse (n.f): Dạng giống cái của "visiteur".

    • Elle est visiteuse médicale. ( ấyđại diện y tế / nhân viên tiếp thị dược phẩm.)
  • Visite (n.f): Cuộc thăm viếng, sự tham quan.

    • Nous avons fait une visite guidée du château. (Chúng tôi đã tham quan hướng dẫn lâu đài.)
  • Visiter (v): Đi thăm, tham quan.

    • Ils veulent visiter Paris. (Họ muốn tham quan Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Hôte (n.m): Vị khách (thường được mời, được tiếp đãi).
  • Invité(e) (n.m/f): Khách mời.
  • Touriste (n.m/f): Khách du lịch (chỉ nghĩa "khách tham quan" với mục đích du lịch).
  • Inspecteur (n.m): Thanh tra viên (chỉ nghĩa "người kiểm tra" một cách chính thức).
Cụm từ liên quan
  • Carte de visiteur: Danh thiếp.

    • Il m'a donné sa carte de visiteur. (Anh ấy đã đưa cho tôi danh thiếp của anh ấy.)
  • Livre d'or des visiteurs: Sổ lưu bút của khách tham quan (thườngbảo tàng, khách sạn).

    • N'hésitez pas à écrire un mot dans notre livre d'or des visiteurs. (Đừng ngại viết vài dòng vào sổ lưu bút của khách tham quan của chúng tôi.)
visiteur

Un visiteur sonne à la porte de la maison.

danh từ
  1. người đến thăm, khách
    • Les visiteurs sont admis au parloir
      những người đến thăm được vào phòng tiếp khách
    • Recevoir un visiteur
      tiếp một người khách
  2. khách tham quan
  3. người khám, người khám xét
    • Visiteurs de la douane
      người khám xét của hải quan