nhỏm

  1. Sit up suddenly
    • Đang nằm, nghe khách nhỏm dậy
      To sit up suddenly when hearing a visitor coming

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhỏm"

nhỏm
Bệnh nhân nhỏm dậy khi thấy y sĩ bước vào phòng.