vison
/'vaizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chồn vizon: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, có bộ lông rất quý giá, thường sống gần nước.
- Da lông chồn vizon: Bộ lông được lấy từ con chồn vizon, dùng trong ngành công nghiệp thời trang cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vison est un animal sauvage. (Chồn vizon là một loài động vật hoang dã.)
- Ce manteau est en vison. (Chiếc áo choàng này làm bằng da lông chồn vizon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thời trang, "un vison" có thể được dùng để chỉ một chiếc áo choàng làm từ loại lông thú này.
- Elle portait un superbe vison. (Cô ấy đang khoác một chiếc áo choàng lông chồn vizon tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vison d'élevage: Chồn vizon được nuôi trong trang trại (để lấy lông).
- Vison sauvage: Chồn vizon hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Putois (danh từ giống đực): Chồn hôi (một loài chồn khác, có mùi đặc trưng).
- Fourrure de vison (cụm danh từ): Da lông chồn vizon (cụ thể chỉ chất liệu).
Lưu ý
- Từ "vison" chỉ đề cập đến loài chồn cụ thể này hoặc bộ lông của nó. Nó không dùng để chỉ chung cho các loại lông thú khác.
- Việc sử dụng lông thú từ chồn vizon là một chủ đề gây tranh cãi về đạo đức và môi trường.
{{vison}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chồn vizon
- da lông chồn vizon
- (thân mật) áo choàng bằng da lông chồn vizon