vison

/'vaizn/
{{vison}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chồn vizon
  2. da lông chồn vizon
  3. (thân mật) áo choàng bằng da lông chồn vizon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vison
Un vison brun court le long d'une rivière bordée de pierres.