vitrine
Định nghĩa
Danh từ: - Tủ kính trưng bày: "vitrine" là một tủ hoặc hộp làm bằng kính, dùng để lưu trữ và trưng bày các vật phẩm trong cửa hàng, bảo tàng hoặc nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- (Tủ kính trưng bày của bảo tàng đã trưng bày các hiện vật cổ đại một cách đẹp mắt.)
- (Cô ấy ngắm nhìn trang sức trong tủ kính trưng bày của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vitrine" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Thường dùng để chỉ tủ kính trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ sưu tầm.
- The gallery installed a new vitrine for the porcelain collection. (Phòng trưng bày đã lắp đặt một tủ kính trưng bày mới cho bộ sưu tập đồ sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Showcase (danh từ): tủ trưng bày, thường có kính, tương tự "vitrine".
- The showcase in the lobby featured new products. (Tủ trưng bày ở sảnh chính giới thiệu các sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tủ kính: một từ mô tả chung cho tủ có kính.
- Tủ trưng bày: nhấn mạnh chức năng trưng bày hơn là chất liệu kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vitrine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "vitrine".