veteran

/'vetərən/
Học thuật
Thân thiện
veteran

A veteran firefighter calmly directs his team at the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người kỳ cựu, người dày dạn kinh nghiệm: Một người nhiều năm kinh nghiệm kỹ năng trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể.
    • Cựu binh, cựu chiến binh: Một người đã từng phục vụ trong quân đội, đặc biệt trong thời chiến.
  2. Tính từ:

    • Kỳ cựu, dày dạn kinh nghiệm: Mô tả một người hoặc vật nhiều kinh nghiệm lâu năm đã được tôi luyện.
    • (Thuộc về) cựu chiến binh: Liên quan đến những người đã từng quân nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a veteran of the teaching profession. ( ấy một người kỳ cựu trong nghề dạy học.)
    • The organization provides support for war veterans. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các cựu chiến binh.)
  • Tính từ:

    • He is a veteran journalist with 30 years of experience. (Ông ấy một nhà báo kỳ cựu với 30 năm kinh nghiệm.)
    • The veteran troops displayed remarkable discipline. (Những đội quân thiện chiến thể hiện kỷ luật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veteran presence": Sự hiện diện của một người kỳ cựu, thường mang lại sự ổn định kinh nghiệm.

    • The team needs a veteran presence in the locker room. (Đội bóng cần sự hiện diện của một người kỳ cựu trong phòng thay đồ.)
  • "Veteran status": Tư cách cựu chiến binh.

    • He is eligible for benefits due to his veteran status. (Anh ấy đủ điều kiện nhận trợ cấp do tư cách cựu chiến binh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasoned (adj): Dày dạn kinh nghiệm, lão luyện. (Thường dùng thay thế cho 'veteran' với nghĩa kỳ cựu).
    • a seasoned diplomat (một nhà ngoại giao lão luyện)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kỳ cựu): Old hand, expert, stalwart.
  • Danh từ (nghĩa cựu binh): Ex-serviceman, ex-soldier, former soldier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào)

Thành ngữ liên quan
  • Battle-hardened veteran: Cựu binh đã trải qua nhiều trận chiến, rất dày dạn.
    • The battle-hardened veteran shared stories from the front lines. (Người cựu binh dày dạn trận mạc chia sẻ những câu chuyện từ tiền tuyến.)
veteran

A veteran firefighter calmly directs his team at the scene.

danh từ
  1. người kỳ cựu
    • the veterans of the teaching profession
      những người kỳ cựu trong nghề dạy học
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh
tính từ
  1. kỳ cựu
    • a veteran statesman
      một chính khách kỳ cựu
    • a veteran soldier
      lính kỳ cựu
    • veteran troops
      quân đội thiện chiến
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
    • veteran service
      sở cựu chiến binh