veteran

/'vetərən/
danh từ
  1. người kỳ cựu
    • the veterans of the teaching profession
      những người kỳ cựu trong nghề dạy học
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh
tính từ
  1. kỳ cựu
    • a veteran statesman
      một chính khách kỳ cựu
    • a veteran soldier
      lính kỳ cựu
    • veteran troops
      quân đội thiện chiến
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
    • veteran service
      sở cựu chiến binh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "veteran"

veteran
A veteran firefighter calmly directs his team at the scene.