vixen
/'viksn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cáo cái: Một con cáo giống cái.
- Người đàn bà hay cãi cọ, hung dữ: (Nghĩa bóng) Một người phụ nữ có tính khí hung hăng, hay gây gổ và thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a vixen and her cubs near the woods. (Chúng tôi thấy một con cáo cái và những đứa con của nó gần khu rừng.)
- She was labeled a vixen by the gossip columnists for her sharp tongue. (Cô ấy bị các nhà viết mục tin đồn gán cho là một mụ đàn bà lắm điều vì cái lưỡi sắc như dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (cổ/ văn học): Thường được dùng để miêu tả một người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm, xảo quyệt.
- In the old tale, the enchantress was portrayed as a beautiful but cunning vixen. (Trong câu chuyện cổ, nữ phù thủy được miêu tả như một người đàn bà đẹp nhưng xảo quyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vixenish (tính từ): Có tính cách hay nổi cáu, chua ngoa như một "vixen".
- Her vixenish behavior made her difficult to work with. (Tính cách chua ngoa của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Shrew / Termagant: Mụ đàn bà lắm điều, hay gây gổ.
- Harridan: Người đàn bà già khó tính, hay cằn nhằn.
Thành ngữ liên quan
- As fierce as a vixen: Hung dữ như một con cáo cái / một mụ đàn bà dữ tợn.
- When her ideas were challenged, she became as fierce as a vixen. (Khi ý tưởng của cô ấy bị chất vấn, cô ấy trở nên hung dữ như một con cáo cái.)
danh từ
- (động vật học) con cáo cái
- (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn