vixen

/'viksn/
danh từ
  1. (động vật học) con cáo cái
  2. (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vixen"

Từ có nhắc đến "vixen"

vixen
A red vixen watches her playful cubs from the entrance of their den.