harpy

/'hɑ:pi/
Học thuật
Thân thiện
harpy

A harpy is depicted in a book of Greek myths as a winged creature with a woman's head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) Nữ yêu mình người cánh chim: Một sinh vật thần thoại độc ác, thường được miêu tả một con chim lớn với khuôn mặt ngực của phụ nữ, tượng trưng cho những cơn bão tố sự trừng phạt.
    • Người phụ nữ độc ác, tham lam hay cằn nhằn: Một cách ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ tính cách khó chịu, hung dữ, tham lam hoặc hay quấy rầy, chì chiết người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):
    • In the myth, the harpies were sent by the gods to snatch food from Phineas. (Trong thần thoại, các nữ yêu harpy được các vị thần phái đến để cướp thức ăn của Phineas.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
    • His boss is a real harpy, always shouting at employees for minor mistakes. (Sếp của anh ta đúng một mụ đàn bà lăng loàn, luôn mắng nhân viên những lỗi nhỏ.)
    • She was portrayed in the article as a money-grabbing harpy. ( ấy bị miêu tả trong bài báo như một kẻ tham lam, chỉ biết vét tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a harpy": Hành xử một cách độc ác, chua ngoa hoặc quấy rối dai dẳng như sinh vật thần thoại.
    • She screamed at him like a harpy until he gave in. ( ta gào thét với anh ta như một con harpy cho đến khi anh ta nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpy eagle (n): Đại bàng Harpy, một loài đại bàng lớn, mạnh mẽ sốngTrung Nam Mỹ, được đặt tên theo sinh vật thần thoại.
    • The harpy eagle is one of the most powerful raptors in the world. (Đại bàng Harpy một trong những loài chim săn mồi mạnh mẽ nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ẩn dụ): Shrew (mụ đàn bà lắm điều, hay gây gổ); virago (đàn bà hung dữ); termagant (mụ đàn bà hay cãi cọ, lăng loàn); nag (người hay cằn nhằn, chì chiết).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "harpy" như một phần cố định. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cụm từ miêu tả như "a harpy of a woman" (một người phụ nữ như harpy) để nhấn mạnh tính cách tiêu cực.
harpy

A harpy is depicted in a book of Greek myths as a winged creature with a woman's head.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ yêu mình người cánh chim
  2. người tham tàn
  3. con mụ lăng loàn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống