vociferous

/vou'sifərəs/
tính từ
  1. om sòm
    • a vociferous crowd
      một đám đông om sòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vociferous"

vociferous
A vociferous crowd chants outside the stadium.