voisiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Đi lại, giao thiệp với hàng xóm: Chỉ hành động có mối quan hệ, tiếp xúc thân thiện với những người sống gần mình.
- Ở gần, nằm cạnh, tiếp giáp: Chỉ việc hai người, hai vật hoặc hai địa điểm ở vị trí rất gần nhau, sát bên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- À Paris on voisine peu. (Ở Pa-ri người ta ít đi lại với hàng xóm.)
- Je voisinais à table avec deux jeunes artistes. (Ở bàn ăn tôi ngồi gần/ngồi cạnh hai nghệ sĩ trẻ.)
- Ne pas laisser voisiner ces deux matières. (Không để hai chất này cạnh nhau/tiếp xúc với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire voisiner": Làm cho cái gì đó ở cạnh nhau, đặt cạnh nhau (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương).
- Le peintre a fait voisiner des couleurs chaudes et froides. (Họa sĩ đã đặt các màu nóng và lạnh cạnh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Voisin, voisine (danh từ): Hàng xóm, người láng giềng.
- Mes voisins sont très gentils. (Những người hàng xóm của tôi rất tốt bụng.)
- Voisinage (danh từ giống đực):
- Khu vực lân cận, vùng phụ cận.
- Il y a une boulangerie dans le voisinage. (Có một tiệm bánh mì trong khu vực lân cận.)
- Quan hệ láng giềng, tình làng nghĩa xóm.
- Un esprit de bon voisinage. (Tinh thần láng giềng tốt đẹp.)
- Avoisinant, avoisinante (tính từ): Ở gần, tiếp giáp, lân cận.
- Les régions avoisinantes. (Những vùng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Fréquenter (động từ): lui tới, giao thiệp.
- Ils fréquentent peu leurs voisins. (Họ ít giao thiệp với hàng xóm.)
- Être adjacent à / Être contigu à (cụm từ): tiếp giáp với, liền kề với (về vị trí).
- Son jardin est contigu au mien. (Khu vườn của anh ấy liền kề với khu vườn của tôi.)
- Côtoyer (động từ): đi sát bên, tiếp xúc với (người).
- Il côtoie des gens célèbres. (Anh ấy tiếp xúc với những người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Être (trop) bon voisin (thành ngữ): Quá thân thiết, quá tốt với hàng xóm (đôi khi hàm ý hơi quá đà).
- Attention à ne pas être trop bon voisin, il pourrait en abuser. (Cẩn thận đừng tốt quá với hàng xóm, họ có thể lợi dụng đấy.)
nội động từ
- (thân mật) đi lại với hàng xóm
- à Paris on voisine peuở Pa ri người ta ít đi lại với hàng xóm
- ngồi cạnh, để cạnh
- Je voisinais à table avec deux jeunes artistesở bàn ăn tôi ngồi gần hai nghệ sĩ trẻ
- Ne pas laisser voisiner ces deux matièreskhông để hai chất này cạnh nhau