volubile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quấn (thực vật học): Dùng để mô tả thân cây có khả năng cuốn, leo quanh một vật thể khác để vươn lên.
- Liến thoắng, lắm lời: Dùng để mô tả một người nói nhiều, nhanh và thường không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thực vật học):
- Le haricot est une plante volubile. (Đậu là một loại cây thân quấn.)
- On reconnaît une liane volubile à sa façon de s'enrouler. (Người ta nhận ra một dây leo thân quấn qua cách nó cuốn mình.)
Tính từ (nghĩa lắm lời):
- C'est un enfant très volubile. (Đó là một đứa trẻ rất liến thoắng.)
- Elle est devenue volubile dès qu'on a abordé son sujet favori. (Cô ấy trở nên lắm lời ngay khi chúng tôi đề cập đến chủ đề yêu thích của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Débit volubile": Lối nói liến thoắng, nói nhanh và nhiều.
- Il a un débit volubile qui peut être fatigant à écouter. (Anh ta có một lối nói liến thoắng có thể khiến người nghe thấy mệt.)
"Explication volubile": Lời giải thích dài dòng, nói không ngừng.
- Il nous a assené une explication volubile et confuse. (Hắn ta đã giáng xuống chúng tôi một lời giải thích dài dòng và rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Volubilité (danh từ giống cái): Tính chất liến thoắng, sự lắm lời.
- La volubilité de son discours était remarquable. (Sự lắm lời trong bài nói của anh ta thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Quấn (nghĩa thực vật): S'enroulant, grimpant (cuốn, leo).
- Liến thoắng: Bavard, loquace, intarissable (nhiều chuyện, hoạt ngôn, không ngừng nghỉ).
Từ trái nghĩa
- Liến thoắng: Taciturne, silencieux, réservé (trầm lặng, im lặng, kín đáo).
tính từ
- (thực vật học) quấn
- Plante volubilecây (thân) quấn{{volubile}}
- liến thoắng