volcano

/vɔl'keinou/
danh từ (số nhiều volcanoes)
  1. núi lửa
    • active volcano
      núi lửa đang hoạt động
    • dormant volcano
      núi lửa nằm im
    • extinct volcano
      núi lửa đã tắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "volcano"

Từ có nhắc đến "volcano"

volcano
A volcano erupts with a plume of ash and lava.