vulcan
/'vʌlkɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần lửa (trong thần thoại La Mã): "Vulcan" là vị thần cai quản lửa, rèn kim loại, và nghề thủ công, tương đương với thần Hephaestus trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Romans believed Vulcan created weapons for the gods. (Người La Mã tin rằng thần Vulcan đã tạo ra vũ khí cho các vị thần.)
- The temple was dedicated to Vulcan, the god of the forge. (Ngôi đền được dâng tặng cho Vulcan, vị thần của lò rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vulcan" trong văn hóa đại chúng: Tên của vị thần này đã được dùng để đặt tên cho hành tinh Vulcan trong vũ trụ "Star Trek", quê hương của người Vulcan nổi tiếng với lối suy nghĩ logic.
- Mr. Spock is a Vulcan from the planet Vulcan. (Ngài Spock là một người Vulcan đến từ hành tinh Vulcan.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulcanian (adj): (thuộc về) thần Vulcan; có tính chất như thần Vulcan.
- Vulcanize (động từ): lưu hóa (cao su), một quy trình xử lý bằng nhiệt và lưu huỳnh, lấy cảm hứng từ tên vị thần lửa và lò rèn.
- Vulcanized rubber is more durable. (Cao su đã lưu hóa thì bền hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Hephaestus: Tên của vị thần tương đương trong thần thoại Hy Lạp.
- God of fire: Thần lửa (cách gọi chung).
- Blacksmith god: Thần thợ rèn.
Thành ngữ liên quan
- The forge of Vulcan: Thường dùng để ám chỉ một xưởng rèn hoặc nơi làm việc có nhiệt độ cao và công việc nặng nhọc.
- The steel mill was like the forge of Vulcan. (Nhà máy thép giống như lò rèn của thần Vulcan vậy.)