volis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngọn gãy ra (của cây bị gió đánh gãy): "volis" là một thuật ngữ trong lâm nghiệp, dùng để chỉ phần ngọn của cây bị gãy ra do tác động của gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après la tempête, le sol de la forêt était couvert de volis. (Sau cơn bão, mặt đất trong rừng được phủ đầy những ngọn cây gãy.)
- Les bûcherons ont dû dégager les sentiers des nombreux volis. (Những người tiều phu phải dọn dẹp các lối đi khỏi vô số ngọn cây gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "volis de chablis": cụm từ chuyên ngành để chỉ những ngọn cây gãy do gió bão gây ra, thường đi kèm với hiện tượng cây bị bật gốc (chablis).
- L'inventaire forestier a noté une quantité importante de volis de chablis. (Bản kiểm kê rừng đã ghi nhận một lượng lớn ngọn cây gãy do bão.)
Biến thể và từ gần giằng
- Chablis (danh từ giống đực): cây bị bật gốc, đổ ngã do gió.
- Chandelle (danh từ giống cái): phần thân cây bị gãy ngang và còn dính lại trên thân chính.
- Rémanents (danh từ giống đực, số nhiều): các phần còn lại của cây sau khai thác (cành, ngọn).
Từ đồng nghĩa
- Bris de cime: phần ngọn bị gãy.
- Houpier brisé: tán ngọn bị gãy vỡ.
Lưu ý
- "Volis" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, quản lý rừng hoặc mô tả thiệt hại sau thiên tai. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (lâm nghiệp) ngọn gãy ra (của cây bị gió đánh gãy)