voltigeur

danh từ giống đực
  1. người nhào lộn trên dây, người nhào lộn trên đu quay
  2. (quân sự) khinh binh
  3. vontijơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

voltigeur
Le voltigeur exécute une acrobatie périlleuse sur son trapèze au-dessus de la piste du cirque.