voltigeur

Học thuật
Thân thiện
voltigeur

Le voltigeur exécute une acrobatie périlleuse sur son trapèze au-dessus de la piste du cirque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhào lộn trên dây, người nhào lộn trên đu quay: Chỉ một diễn viên xiếc, thườngtrong rạp xiếc, biểu diễn các động tác nhào lộn, giữ thăng bằng trên dây, trên đu hoặc các dụng cụ trên cao.
    • (Quân sự) Khinh binh: Trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệtthế kỷ 18-19, chỉ một binh chủng bộ binh nhẹ, động, thường được sử dụng để trinh sát, tấn công nhanh hoặc chiến đấu trong đội hình lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa xiếc):

    • Le voltigeur a exécuté un saut périlleux sur le fil. (Người nhào lộn trên dây đã thực hiện một nhào lộn trên sợi dây.)
    • Au cirque, les voltigeurs nous émerveillent par leur agilité. (Ở rạp xiếc, những người nhào lộn khiến chúng ta kinh ngạc bởi sự nhanh nhẹn của họ.)
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • Les voltigeurs étaient déployés en avant de la ligne principale pour harceler l'ennemi. (Những người lính khinh binh được triển khai phía trước đội hình chính để quấy rối kẻ thù.)
    • Ce régiment était composé de grenadiers et de voltigeurs. (Trung đoàn này được cấu thành từ lính lựu đạn lính khinh binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le voltigeur": (Thành ngữ) Hành động một cách liều lĩnh, mạo hiểm, như một người nhào lộn.
    • Il a fait le voltigeur en se penchant dangereusement par la fenêtre. (Anh ta đã hành động liều lĩnh khi nghiêng người ra ngoài cửa sổ một cách nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltige (danh từ giống cái): Môn nhào lộn, động tác nhào lộn.
    • La voltige aérienne est un spectacle impressionnant. (Màn nhào lộn trên khôngmột màn trình diễn ấn tượng.)
  • Voltiger (động từ): Bay lượn, đảo lộn trên không; di chuyển nhẹ nhàng, chập chờn.
    • Les feuilles mortes voltigent dans le vent. (Những chiếc khô bay lượn trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa xiếc) Acrobate: Diễn viên nhào lộn, xiếc.
  • (Nghĩa quân sự) Tirailleur: Lính bắn tỉa, lính tản mát (có nghĩa tương tự trong bối cảnh chiến thuật).
Lưu ý
  • Từ "voltigeur" trong nghĩa quân sự ngày nay chủ yếu được dùng trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các đơn vị quân đội trong quá khứ.
  • Trong một số ngữ cảnh đặc biệt (như tham khảo), "voltigeur" có thểtên một loại , nhưng đâycách dùng rất hiếm chuyên biệt.
voltigeur

Le voltigeur exécute une acrobatie périlleuse sur son trapèze au-dessus de la piste du cirque.

danh từ giống đực
  1. người nhào lộn trên dây, người nhào lộn trên đu quay
  2. (quân sự) khinh binh
  3. vontijơ

Từ gần giống