votive
/'voutiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để dâng cúng, để tạ ơn hoặc thực hiện lời nguyện: "Votive" mô tả một vật phẩm hoặc hành động được thực hiện để hoàn thành một lời hứa, lời nguyện cầu với thần linh, hoặc để bày tỏ lòng biết ơn.
- Thuộc về lời khấn nguyện: Liên quan đến việc cầu nguyện hoặc một lời hứa long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lit a votive candle at the church. (Cô ấy thắp một ngọn nến dâng cúng trong nhà thờ.)
- The ancient temple was filled with votive statues offered by pilgrims. (Ngôi đền cổ chứa đầy những bức tượng dâng cúng do các tín đồ hành hương mang đến.)
- They made a votive offering to the gods for a safe journey. (Họ dâng lễ vật để tạ ơn các vị thần cho một hành trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Votive mass": Thánh lễ được cử hành theo ý chỉ đặc biệt của một người hoặc một nhóm người, thường để tạ ơn hoặc cầu nguyện.
- A votive mass was said for the recovery of the sick child. (Một thánh lễ đặc biệt đã được cử hành để cầu cho đứa trẻ bị bệnh mau bình phục.)
"Votive tablet": Một tấm bia hoặc vật thể nhỏ có khắc chữ, thường được dâng cúng trong các đền thờ, miếu mạo.
- Archaeologists found many votive tablets with inscriptions at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều tấm bia dâng cúng có khắc chữ tại địa điểm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Devotional (adj): Thuộc về sự sùng kính, tôn giáo. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết gắn với một lời hứa cụ thể).
- Offertory (n): Lễ vật dâng cúng, phần lễ dâng trong thánh lễ. (Thường dùng trong ngữ cảnh phụng vụ Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
- Dedicated: Được dâng hiến, cống hiến.
- Consecrated: Được thánh hiến, dâng cúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "votive" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "votive".)
tính từ
- dâng cúng để thực hiện lời nguyền
- votive offeringsđồ lễ tạ