consecrated

Adjective
  1. được phong thánh, được tin thần thánh; được hiến, dâng cho thần thánh hay cho một số nghi lễ tôn giáo khác
  2. cống hiến cho một mục đích cao cả, dành riêng ra một mục đích cao cả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "consecrated"

consecrated
The priest blessed the newly consecrated altar.