voussure

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) vồng đỉnh vòm, đường cuốn
    • Voussure de porte
      đường cuốn cửa
  2. (y học) mặt khum
    • Voussure thoracique
      mặt khum lồng ngực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "voussure"

voussure
La voussure de la porte est ornée de sculptures délicates.