voussure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Vồng đỉnh vòm, đường cuốn: Chỉ phần cong, hình vòm ở đỉnh của một cấu trúc kiến trúc, thường là cửa ra vào hoặc cửa sổ.
- (Y học) Mặt khum: Chỉ bề mặt có hình cong lồi ra ngoài của một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Trong kiến trúc:
- La voussure de cette porte gothique est magnifiquement sculptée. (Đường cuốn của cánh cửa Gothic này được chạm khắc tuyệt đẹp.)
- Les pierres de la voussure supportent le poids du mur. (Những viên đá của vồng đỉnh vòm chịu đựng trọng lượng của bức tường.)
Trong y học:
- Le médecin examine la voussure thoracique du patient. (Bác sĩ kiểm tra mặt khum lồng ngực của bệnh nhân.)
- Une voussure plantaire excessive peut causer des douleurs. (Một mặt khum ở lòng bàn chân quá mức có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voussure d'un arc": Vồng đỉnh của một khung vòm. Thuật ngữ chuyên môn trong kiến trúc.
- La stabilité de l'arc dépend de la précision de sa voussure. (Độ ổn định của khung vòm phụ thuộc vào độ chính xác của vồng đỉnh vòm của nó.)
Biến thể và từ gần giờng
- Voussé, e (tính từ): Có hình vòm, hình cung.
- Un plafond voussé (Một trần nhà hình vòm).
Từ đồng nghĩa
- Trong kiến trúc: (vòm, cung) - nhưng chỉ toàn bộ cấu trúc hình vòm, còn nhấn mạnh phần đỉnh cong.
- Trong y học: (đường cong, độ cong) - từ tổng quát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) vồng đỉnh vòm, đường cuốn
- Voussure de porteđường cuốn cửa
- (y học) mặt khum
- Voussure thoraciquemặt khum lồng ngực