fissure

/'fiʃə/
Học thuật
Thân thiện
fissure

Le maçon examine une fissure dans le mur de briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường nứt, vết nứt: Một vết rạn, khe hở hẹp dài trên bề mặt của một vật thể rắn, như đá, tường, hoặc băng.
    • Khe, kẽ hở (trong giải phẫu): Một rãnh tự nhiên, nếp gấp hoặc khe hở trên bề mặt của một cơ quan trong cơ thể.
    • Sự rạn nứt (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự xuất hiện của mâu thuẫn, bất đồng hoặc khoảng cách trong một mối quan hệ, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les séismes peuvent provoquer des fissures dans le sol. (Động đất có thể gây ra những vết nứt trên mặt đất.)
    • Le médecin a diagnostiqué une fissure anale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vết nứt hậu môn.)
    • Cette dispute a créé une fissure dans leur amitié. (Cuộc tranh cãi này đã tạo ra một vết rạn trong tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fissure de fatigue" (Kỹ thuật): Vết nứt do mỏi, xuất hiện trên vật liệu do ứng suất lặp đi lặp lại.

    • Une inspection a révélé des fissures de fatigue sur le pont. (Một cuộc kiểm tra đã phát hiện ra những vết nứt do mỏi trên cây cầu.)
  • "Être à la fissure" (Thông tục, ít dùng): Ở trong tình trạng kiệt sức cùng cực.

    • Après ce marathon de travail, je suis à la fissure. (Sau đợt làm việc marathon này, tôi kiệt sức rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Se fissurer (Động từ phản thân): Nứt ra, rạn nứt.

    • La terre sèche commence à se fissurer. (Mặt đất khô bắt đầu nứt nẻ.)
    • Leur alliance se fissure à cause de désaccords. (Liên minh của họ đang rạn nứt những bất đồng.)
  • Fissurable (Tính từ): Có thể bị nứt, dễ nứt.

  • Fissuration (Danh từ giống cái): Quá trình nứt, sự hình thành vết nứt.
Từ đồng nghĩa
  • Fente: Khe hở, kẽ nứt (thường do tác động).
  • Crevasse: Khe nứt lớn (thường trên băng hay đất).
  • Craquelure: Mạng lưới vết nứt nhỏ (trên sơn, đồ gốm).
  • Brèche (nghĩa bóng): Lỗ hổng, sự suy yếu.
Thành ngữ liên quan
  • Une fissure dans l'édifice (nghĩa bóng): Một điểm yếu, một dấu hiệu suy sụp trong một cấu trúc (tổ chức, hệ thống, niềm tin).
    • Ce scandale est une fissure dans l'édifice de ce parti politique. (Vụ bê bối nàymột vết rạn trong cơ cấu của đảng chính trị đó.)
fissure

Le maçon examine une fissure dans le mur de briques.

danh từ giống cái
  1. đường nứt
    • Fissure d'un mur
      đường nứttường
    • Fissure anale
      (giải phẫu) đường nứt hậu môn
    • Une fissure dans l'amitié
      (nghĩa bóng) một rạn nứt trong tình bạn