vowel point
Định nghĩa
Danh từ: Dấu phụ nguyên âm – một dấu hiệu được đặt bên dưới hoặc gần một phụ âm (như trong tiếng Do Thái hoặc tiếng Ả Rập) để chỉ ra nguyên âm được phát âm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Do Thái, dấu phụ nguyên âm được đặt bên dưới phụ âm để chỉ ra âm nguyên âm cần phát âm.)
- (Chữ viết tiếng Ả Rập thường bỏ qua các dấu phụ nguyên âm trong văn bản thông thường, nhưng chúng rất cần thiết cho người mới học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vowel point system": hệ thống dấu phụ nguyên âm được sử dụng trong các ngôn ngữ Semitic như tiếng Do Thái và tiếng Ả Rập để biểu thị chính xác cách phát âm.
- The vowel point system in Biblical Hebrew helps scholars understand ancient pronunciation. (Hệ thống dấu phụ nguyên âm trong tiếng Do Thái Kinh Thánh giúp các học giả hiểu được cách phát âm cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vowel (n): nguyên âm – âm thanh được tạo ra mà không có sự cản trở của luồng khí.
- Point (n): dấu chấm, dấu hiệu – một ký hiệu nhỏ được thêm vào chữ viết.
- Diacritic (n): dấu phụ – một ký hiệu thêm vào chữ cái để thay đổi cách phát âm (bao gồm cả vowel point).
Từ đồng nghĩa
- Diacritical mark: dấu phụ – thuật ngữ chung cho các ký hiệu thêm vào chữ cái.
- Vowel diacritic: dấu phụ nguyên âm – cụ thể hơn, chỉ các dấu hiệu đánh dấu nguyên âm.
- Nikkud (trong tiếng Do Thái): hệ thống dấu phụ nguyên âm trong tiếng Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vowel point", nhưng có thể tham khảo:) - Mark up: đánh dấu, thêm ký hiệu. - The teacher asked the students to mark up the text with vowel points. (Giáo viên yêu cầu học sinh đánh dấu văn bản bằng các dấu phụ nguyên âm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vowel point".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống