fly-by-night
/fly-by-night/
Học thuậtThân thiện
The company turned out to be a fly-by-night operation that vanished overnight.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu tin cậy, không đáng tin cậy: Dùng để mô tả một người hoặc một doanh nghiệp hoạt động không trung thực, có thể biến mất nhanh chóng sau khi lừa đảo hoặc không thực hiện nghĩa vụ.
- Chóng vánh, nhất thời: Chỉ một hoạt động hoặc tình huống chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không có tính ổn định lâu dài.
Danh từ:
- Kẻ vô trách nhiệm, kẻ lừa đảo: Một người, đặc biệt là trong kinh doanh, trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tài chính bằng cách biến mất.
- Người hay đi chơi đêm: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ người có thói quen ra ngoài vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We were warned not to invest in that fly-by-night company. (Chúng tôi được cảnh báo không nên đầu tư vào công ty thiếu tin cậy đó.)
- He offered a fly-by-night service that disappeared after taking our money. (Hắn ta cung cấp một dịch vụ chóng vánh rồi biến mất sau khi lấy tiền của chúng tôi.)
Danh từ:
- The contractor turned out to be a fly-by-night; he left town with our deposit. (Nhà thầu hóa ra là một kẻ vô trách nhiệm; hắn ta đã rời thị trấn với khoản tiền đặt cọc của chúng tôi.)
- In the 19th century, a "fly-by-night" might refer to someone who enjoyed nightlife. (Vào thế kỷ 19, "fly-by-night" có thể ám chỉ người thích cuộc sống về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thuộc tính để cảnh báo: Thường được dùng trước danh từ như "operation", "scheme", "outfit" để cảnh báo về tính chất lừa đảo hoặc không bền vững.
- It was a fly-by-night operation that sold fake products. (Đó là một hoạt động lừa đảo bán sản phẩm giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Shady (adj): Mờ ám, đáng ngờ. (Thường dùng cho các giao dịch hoặc cá nhân không minh bạch).
- Ephemeral (adj): Phù du, ngắn ngủi. (Nhấn mạnh tính chất tồn tại trong thời gian rất ngắn, có thể không mang nghĩa tiêu cực như fly-by-night).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Unreliable (không đáng tin cậy), dishonest (không trung thực), unscrupulous (vô đạo đức), temporary (tạm thời).
- Danh từ: Swindler (kẻ lừa đảo), fraud (kẻ gian lận), absconder (kẻ bỏ trốn).
Thành ngữ liên quan
- Here today, gone tomorrow: Có hôm nay, biến mất ngày mai. (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự về sự thiếu ổn định và đáng tin cậy).
- Be careful with those pop-up shops; they're often here today, gone tomorrow. (Hãy cẩn thận với những cửa hàng bật lên đó; chúng thường "có hôm nay, biến mất ngày mai".)
The company turned out to be a fly-by-night operation that vanished overnight.
danh từ
- người hay đi chơi đêm
- người dọn nhà đêm (để trốn nợ)