vrillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin):
- Xoắn lại, cuộn lại: Dạng tính từ giống cái của "vrillé", mô tả một vật có hình dạng xoắn ốc, cuộn tròn hoặc bị vặn xoắn.
- (Hàng không) Đang xoáy, đang lao xuống theo hình xoắn ốc: Trong ngữ cảnh hàng không, từ này có thể mô tả trạng thái một chiếc máy bay đang rơi không kiểm soát theo một đường xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une tige vrillée. (Một thanh kim loại bị xoắn.)
- La piste de l'avion était vrillée avant l'impact. (Đường bay của chiếc máy bay đã ở trạng thái xoáy trước khi va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une descente vrillée": Một cú lao xuống/đáp xuống theo hình xoắn ốc (thường trong hàng không hoặc thể thao mạo hiểm).
- Le pilote a réussi à reprendre le contrôle après une descente vrillée. (Phi công đã thành công lấy lại kiểm soát sau một cú lao xuống theo hình xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vrillé (tính từ giống đức, Masculin): Xoắn, cuộn.
- Un fil de fer vrillé. (Một sợi dây thép bị xoắn.)
- Vriller (động từ): Làm xoắn, vặn xoắn; (máy bay) lao xuống xoáy.
- La tempête a vrillé le toit de tôle. (Cơn bão đã làm xoắn mái tôn.)
- Vrille (danh từ giống cái): Cái khoan xoắn; (hàng không) cú xoáy, cú lao xuống xoắn ốc; (thực vật học) tua cuốn.
- L'avion est entré en vrille. (Máy bay đã rơi vào trạng thái xoáy.)
Từ đồng nghĩa
- En spirale: Theo hình xoắn ốc.
- Tordu: Bị vặn, bị xoắn (nghĩa chung).
- Enroulé: Được cuộn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "vrillée")
Thành ngữ liên quan
- Avoir les jambes vrillées: Có đôi chân rất cong (nghĩa bóng: cảm thấy rất mệt mỏi, kiệt sức).
- Après cette longue randonnée, j'ai les jambes vrillées. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi cảm thấy kiệt sức/đôi chân như bị xoắn lại.)