vulgo

Học thuật
Thân thiện
vulgo

Le professeur explique le mot vulgo à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo cách gọi thông thường, theo ngôn ngữ dung tục: Từ dùng để giới thiệu tên gọi thông tục, bình dân hoặc cách gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày của một người, một địa điểm hoặc một sự vật, thay cho tên gọi chính thức, trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il s'appelle Jean, vulgo "Dédé". (Anh ấy tênJean, theo cách gọi thông thường là "Dédé".)
    • Cette plante, vulgo "herbe à chat", est très appréciée des félins. (Loại cây này, theo ngôn ngữ dung tục gọi là "cỏ bạc hà mèo", rất được loài mèo yêu thích.)
    • Le quartier Saint-Germain-des-Prés, vulgo "Saint-Germain". (Khu phố Saint-Germain-des-Prés, thường được gọi tắt là "Saint-Germain".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết thân mật hoặc báo chí: "vulgo" thường xuất hiện trong các bài báo, bài viết tính chất thân mật, giải thích hoặc chú thích để làm một biệt danh hoặc tên gọi phổ biến.

    • L'artiste, vulgo "le roi de la pop", a sorti un nouvel album. (Nghệ sĩ, thường được gọi là "ông hoàng nhạc pop", vừa phát hành một album mới.)
  • Dùng để giải thích từ lóng hoặc tiếng địa phương: Có thể dùng để giới thiệu một từ lóng tương đương với một thuật ngữ chuẩn.

    • Un billet de cinquante euros, vulgo "une feuille". (Một tờ năm mươi euro, theo tiếng lóng gọi là "một tờ".)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgaire (adj): thông tục, bình dân, tầm thường.

    • Un terme vulgaire (một từ ngữ thông tục)
  • Vulgarité (n): sự thô tục, tính chất thông tục.

    • Éviter la vulgarité dans son langage (tránh sự thô tục trong lời nói)
Từ đồng nghĩa
  • Communément appelé: thường được gọi là.
  • Dit couramment: nói thông thường là.
  • Surnommé: biệt danh là.
Thành ngữ liên quan
  • Appeler un chat un chat: (thành ngữ) gọi sự vật đúng bằng tên của , nói thẳng nói thật.
    • Il faut appeler un chat un chat, vulgo dire la vérité. (Phải gọi sự vật đúng tên của , tức là nói ra sự thật.)
vulgo

Le professeur explique le mot vulgo à ses élèves.

phó từ
  1. (thân mật) theo ngôn ngữ dung tục

Từ gần giống