volige

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (lớp ngói): Trong xây dựng, "volige" chỉ một tấm ván mỏng, thường bằng gỗ, được đóng lên nhà để làm lớp lót phía dưới mái ngói hoặc ngói đá.
    • (Thông tục) Người gầylẹo: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ một người rất gầy, mảnh khảnh, trông yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính):

    • Le charpentier a cloué les voliges avant de poser les tuiles. (Người thợ mộc đã đóng các tấm trước khi lợp ngói.)
    • Il faut vérifier l'état des voliges sous le toit. (Cần kiểm tra tình trạng của lớp dưới mái nhà.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thông tục):

    • Regarde-le, c'est une vraie volige ! (Nhìn anh ta kìa, đúngmột người gầylẹo!)
    • Elle a toujours été une volige, malgré tout ce qu'elle mange. ( ấy luônmột người gầy nhom, bất chấp việc ấy ăn bao nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait comme une volige": (Thành ngữ) Rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
    • Depuis sa maladie, il est fait comme une volige. (Kể từ khi bị bệnh, anh ấy gầy chỉ còn da bọc xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Voligeage (danh từ giống đực): Công việc hoặc kết quả của việc lắp đặt các tấm (voliges).
    • Le voligeage du toit est terminé. (Việc lợp cho mái nhà đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Liteau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác trong xây dựng, cũng chỉ tấm ván mỏng dùng lợp mái.
  • Planchette (danh từ giống cái): Tấm ván nhỏ, mỏng (nghĩa rộng hơn).
  • Échalas (danh từ giống đực, nghĩa thông tục): Cọc nho; dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ người rất cao gầy.
Thành ngữ liên quan
  • (Fin) comme une volige: Mảnh khảnh, gầy như một tấm ván mỏng.
    • Avec son nouveau régime, elle est devenue fine comme une volige. (Với chế độ ăn kiêng mới, ấy đã trở nên mảnh khảnh như một tấm ván mỏng.)
danh từ giống cái
  1. (lớp ngói)
  2. (thông tục) người gầylẹo

Từ chứa "volige"

Từ có nhắc đến "volige"