vulturine
/'vʌltʃurain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống kền kền, có tính chất như kền kền: Mô tả đặc điểm, hành vi hoặc bản năng tương tự như loài kền kền, thường ám chỉ sự tham lam, chờ đợi để tận dụng lợi thế từ hoàn cảnh hoặc sự bất hạnh của người khác.
- Ăn thịt sống, săn mồi: (Trong động vật học) Liên quan đến tập tính săn mồi hoặc ăn xác thối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The critic was described as having a vulturine interest in the scandal, waiting to feast on the details. (Nhà phê bình được mô tả là có mối quan tâm như kền kền đến vụ bê bối, chờ đợi để xâu xé các chi tiết.)
- In the documentary, the vulturine behavior of certain birds was closely observed. (Trong phim tài liệu, hành vi giống kền kền của một số loài chim đã được quan sát kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vulturine gaze/look": ánh nhìn/cái nhìn như của kền kền, thể hiện sự chờ đợi tham lam hoặc cơ hội.
- The investors watched the failing company with a vulturine gaze. (Các nhà đầu tư quan sát công ty đang thất bại với ánh nhìn như kền kền.)
- "vulturine instincts": bản năng như kền kền, chỉ sự thôi thúc khai thác điểm yếu hoặc tình thế bất lợi của người khác.
- The political landscape brought out his vulturine instincts. (Bối cảnh chính trị đã khơi dậy bản năng như kền kền của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulturish (tính từ): (cũ) Có nghĩa tương tự như "vulturine", chỉ tính chất giống kền kền.
- Vulturous (tính từ): Mang tính chất kền kền.
- Vulture (danh từ): Con kền kền; (nghĩa bóng) người nhẫn tâm chờ đợi để trục lợi từ thảm họa hoặc khó khăn của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Predatory: (tính từ) Có tính săn mồi, tham tàn.
- Rapacious: (tính từ) Tham lam, tàn bạo.
- Ravenous: (tính từ) Đói khát, thèm muốn cực độ.
- Raptorial: (tính từ - chuyên ngành) (Thuộc) loài chim săn mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "vulturine" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vulturine". Tuy nhiên, hình ảnh ẩn dụ về "kền kền" (vulture) thường xuất hiện.) - Like vultures circling: Như những con kền kền bay vòng quanh, chỉ một nhóm người chờ đợi một cách tham lam một điều tồi tệ xảy ra để hưởng lợi. - As the company struggled, competitors gathered like vultures circling. (Khi công ty vật lộn, các đối thủ cạnh tranh tụ tập như những con kền kền bay vòng quanh.)
tính từ
- (động vật học) (thuộc) kền kền ((cũng) vulturish)