vulturine

/'vʌltʃurain/
tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) kền kền ((cũng) vulturish)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vulturine
A vulturine bird circles high above the open savanna.