rapacious

/rə'peiʃəs/
tính từ
  1. tham lạm, tham tàn
  2. tham ăn, phàm ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "rapacious"

rapacious
A rapacious wolf hunts a rabbit in the snowy forest.