vulturous

/'vʌltʃuriʃ/ Cách viết khác : (vulturous) /'vʌltʃurəs/
tính từ
  1. (động vật học) (như) vulturine
  2. (nghĩa bóng) tham tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vulturous
A vulturous bird circles high above the open savanna.