vulturous
/'vʌltʃuriʃ/ Cách viết khác : (vulturous) /'vʌltʃurəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như kền kền, có tính chất kền kền: Miêu tả đặc điểm hoặc hành vi tương tự như loài kền kền, thường liên quan đến việc ăn xác thối hoặc chờ đợi cơ hội từ sự bất hạnh của người khác.
- Tham tàn, tàn bạo: (Nghĩa bóng) Chỉ sự tham lam, tàn nhẫn, sẵn sàng bóc lột hoặc lợi dụng người khác trong hoàn cảnh khó khăn để trục lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vulturous investors circled the struggling company, waiting to buy its assets cheaply. (Những nhà đầu tư tham tàn vây quanh công ty đang gặp khó khăn, chờ đợi để mua tài sản của nó với giá rẻ mạt.)
- He described their tactics as vulturous, feeding on the misfortune of others. (Anh ấy miêu tả chiến thuật của họ là tham tàn như kền kền, sống dựa vào sự bất hạnh của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vulturous behavior": hành vi tham tàn, bóc lột.
- The loan shark was accused of vulturous behavior for charging exorbitant interest rates to desperate people. (Kẻ cho vay nặng lãi bị cáo buộc có hành vi tham tàn vì tính lãi suất cắt cổ đối với những người tuyệt vọng.)
"a vulturous gaze": cái nhìn tham lam, như kền kền rình mồi.
- She felt uncomfortable under his vulturous gaze, as if he was waiting for her to fail. (Cô ấy cảm thấy khó chịu dưới ánh nhìn tham lam như kền kền của hắn, như thể hắn đang chờ đợi cô thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulturine (adj): (thuộc về) kền kền; có tính chất như kền kền. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và thường được dùng thay thế cho "vulturous".
- Vulture (n): con kền kền.
- Vulturish (adj): (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "vulturous".
Từ đồng nghĩa
- Predatory: có tính săn mồi, bóc lột.
- Rapacious: tham lam, tàn bạo.
- Ravenous: cực kỳ tham ăn, tham lam.
- Exploitative: có tính bóc lột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vulturous")
tính từ
- (động vật học) (như) vulturine
- (nghĩa bóng) tham tàn