vày

vày

Một người phụ nữ đang dùng cái vày để quay sợi tơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ quay , guồng quay chỉ: "vày" chỉ một bộ phận hình tròn, quay được, dùng để cuộn hoặc kéo sợi trong nghề dệt, đặc biệt trong ngành lụa cổ truyền.
    • Mũi tên (phần lôngđuôi tên): "vày" còn dùng để chỉ phần cánh hoặc lông gắnđuôi mũi tên, giúp tên bay ổn định.
  2. Danh từ (phương ngữ):

    • Nhịp cầu: Trong một số phương ngữ, "vày" được dùng để chỉ một nhịp hoặc khoảng giữa hai trụ của cây cầu.
      • Cầu ba vày: cây cầu ba nhịp.
  3. Động từ (phương ngữ):

    • Cuộn tròn vứt bừa bãi: "vày" có nghĩa là vo tròn quần áo hoặc vật dụng quăng vào một góc nào đó một cách cẩu thả, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ quay ):

    • tôi dùng vày để kéo sợi tằm. ( tôi sử dụng guồng quay để kéo sợi từ kén tằm.)
    • Chiếc vày gỗ kỹ vẫn còn trong góc nhà. (Guồng quay bằng gỗ vẫn còn nằm trong góc nhà.)
  • Danh từ (phần lông mũi tên):

    • Người thợ làm tên gắn vày cho mũi tên thật chắc. (Người thợ chế tạo tên gắn lôngđuôi tên cho thật chắc chắn.)
  • Danh từ (phương ngữ - nhịp cầu):

    • Cầu ba vày này đã được xây từ thời Pháp thuộc. (Cây cầu ba nhịp này đã được xây dựng từ thời Pháp thuộc.)
  • Động từ (phương ngữ - cuộn tròn vứt):

    • vày quần áo vào một góc rồi chạy đi chơi. ( vo tròn quần áo quăng vào một góc rồi chạy đi chơi.)
    • Đừng vày sách vở lung tung như thế. (Đừng cuộn tròn sách vở vứt bừa bãi như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vày ": hành động quay , kéo sợi bằng guồng.

    • Nghề vày đang dần mai một. (Nghề quay bằng guồng đang dần bị lãng quên.)
  • "vày ": (từ ghép) hành động nát, làm nhàu hoặc cuộn tròn vật đó.

    • ấy vày tờ giấy trong tay lo lắng. ( ấy nát tờ giấy trong tay lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vải (danh từ): vật liệu dệt từ sợi liên quan đến "vày" trong ngữ cảnh dệt vải.
  • Vày (động từ ghép): nát, làm nhàuphát triển từ nghĩa "cuộn tròn" của "vày".
  • Dày (tính từ): độ dàykhác âm nhưng dễ nhầm lẫn khi viết.
Từ đồng nghĩa
  • (Đối với nghĩa "dụng cụ quay "): Guồng quay, con quay.
  • (Đối với nghĩa "nhịp cầu"): Nhịp (cầu).
  • (Đối với nghĩa "cuộn tròn vứt"): , vo, vứt bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
  • "Vày như vải": (phương ngữ) chỉ hành động cuộn tròn, nhàu mọi thứ một cách cẩu thả.
    • làm việc cũng vày như vải. ( làm việc cũng cẩu thả, không gọn gàng.)