vày
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ quay tơ, guồng quay chỉ: "vày" chỉ một bộ phận hình tròn, quay được, dùng để cuộn hoặc kéo sợi trong nghề dệt, đặc biệt là trong ngành tơ lụa cổ truyền.
- Mũi tên (phần lông ở đuôi tên): "vày" còn dùng để chỉ phần cánh hoặc lông gắn ở đuôi mũi tên, giúp tên bay ổn định.
Danh từ (phương ngữ):
- Nhịp cầu: Trong một số phương ngữ, "vày" được dùng để chỉ một nhịp hoặc khoảng giữa hai trụ của cây cầu.
- Cầu ba vày: cây cầu có ba nhịp.
Động từ (phương ngữ):
- Cuộn tròn và vứt bừa bãi: "vày" có nghĩa là vo tròn quần áo hoặc vật dụng và quăng vào một góc nào đó một cách cẩu thả, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dụng cụ quay tơ):
- Bà tôi dùng vày để kéo sợi tơ tằm. (Bà tôi sử dụng guồng quay để kéo sợi từ kén tằm.)
- Chiếc vày gỗ cũ kỹ vẫn còn trong góc nhà. (Guồng quay bằng gỗ cũ vẫn còn nằm trong góc nhà.)
Danh từ (phần lông mũi tên):
- Người thợ làm tên gắn vày cho mũi tên thật chắc. (Người thợ chế tạo tên gắn lông ở đuôi tên cho thật chắc chắn.)
Danh từ (phương ngữ - nhịp cầu):
- Cầu ba vày này đã được xây từ thời Pháp thuộc. (Cây cầu có ba nhịp này đã được xây dựng từ thời Pháp thuộc.)
Động từ (phương ngữ - cuộn tròn và vứt):
- Nó vày quần áo vào một góc rồi chạy đi chơi. (Nó vo tròn quần áo và quăng vào một góc rồi chạy đi chơi.)
- Đừng vày sách vở lung tung như thế. (Đừng cuộn tròn sách vở và vứt bừa bãi như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vày tơ": hành động quay tơ, kéo sợi bằng guồng.
- Nghề vày tơ đang dần mai một. (Nghề quay tơ bằng guồng đang dần bị lãng quên.)
"vày vò": (từ ghép) hành động vò nát, làm nhàu hoặc cuộn tròn vật gì đó.
- Cô ấy vày vò tờ giấy trong tay vì lo lắng. (Cô ấy vò nát tờ giấy trong tay vì lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vải (danh từ): vật liệu dệt từ sợi — có liên quan đến "vày" trong ngữ cảnh dệt vải.
- Vày vò (động từ ghép): vò nát, làm nhàu — phát triển từ nghĩa "cuộn tròn" của "vày".
- Dày (tính từ): có độ dày — khác âm nhưng dễ nhầm lẫn khi viết.
Từ đồng nghĩa
- (Đối với nghĩa "dụng cụ quay tơ"): Guồng quay, con quay.
- (Đối với nghĩa "nhịp cầu"): Nhịp (cầu).
- (Đối với nghĩa "cuộn tròn và vứt"): Vò, vo, vứt bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
- "Vày như vải": (phương ngữ) chỉ hành động cuộn tròn, vò nhàu mọi thứ một cách cẩu thả.
- Nó làm việc gì cũng vày như vải. (Nó làm việc gì cũng cẩu thả, không gọn gàng.)