trả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (dt.):
- Chim trả: Một loài chim cỡ nhỏ, lông có màu xanh biếc, mỏ lớn, thẳng và nhọn, chuyên bắt cá.
Động từ (đgt.):
- Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn: Hành động trao trả lại một vật, một khoản tiền hoặc một thứ gì đó đã nhận từ người khác trước đó.
- Đưa tiền để nhận lại hàng hóa, dịch vụ tương ứng: Hành động thanh toán, chi trả một số tiền để đổi lấy một món đồ, một công việc hoặc một dịch vụ.
- Đáp lại một hành động, thái độ đã nhận được: Hành động đối đáp, đền đáp lại một việc làm (tốt hoặc xấu) mà người khác đã dành cho mình.
- (Khẩu ngữ) Trả giá: Nói tắt của "trả giá", nghĩa là đề xuất một mức giá mà mình sẵn sàng chi trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây khô, một con trả đang rình mồi.
- Động từ:
- Tôi phải trả sách cho thư viện vào ngày mai. (nghĩa 1: đưa lại vật đã mượn)
- Khách hàng trả tiền mua hàng bằng thẻ tín dụng. (nghĩa 2: thanh toán)
- Anh ấy luôn tìm cách trả ơn những người đã giúp mình. (nghĩa 3: đáp lại điều tốt)
- Hắn thề sẽ trả thù kẻ đã hại gia đình mình. (nghĩa 3: đáp lại điều xấu)
- "Tôi trả một triệu cho chiếc áo này, bán không?" (nghĩa 4: đề xuất giá mua)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trả giá":
- Nghĩa đen: Mặc cả, đề xuất mức giá mua một món hàng.
- Cô ấy biết cách trả giá rất khéo ở chợ.
- Nghĩa bóng: Phải chịu hậu quả nặng nề cho một hành động sai trái.
- Tên tội phạm sẽ phải trả giá cho những việc làm của hắn.
- "Trả bài":
- Nghĩa đen: (Học sinh) trình bày lại bài học trước mặt thầy cô.
- Cô giáo gọi em ấy lên trả bài.
- Nghĩa bóng: Thể hiện, vận dụng những kiến thức đã học vào thực tế.
- Đây là lúc anh phải trả bài sau khóa đào tạo.
- "Trả lời": Đưa ra câu nói, văn bản để đáp lại một câu hỏi, thư từ hoặc yêu cầu.
- Xin hãy trả lời email của tôi sớm nhất có thể.
Biến thể và từ gần giống
- Trả lại (đgt.): Nhấn mạnh hành động trao trả một vật về đúng chủ cũ hoặc vị trí cũ.
- Hãy trả lại chìa khóa cho tôi khi bạn dùng xong.
- Hoàn trả (đgt.): (Trang trọng) Trả lại, thường dùng cho tiền bạc, khoản vay.
- Công ty cam kết sẽ hoàn trả toàn bộ số vốn cho các nhà đầu tư.
- Thanh toán (đgt.): Chi trả tiền (thường dùng trong giao dịch, mua bán).
- Phương thức thanh toán nào thuận tiện cho bạn?
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa 1 & 2 (đưa lại, chi trả): Nộp, giao, chi, xuất.
- Đối với nghĩa 3 (đáp lại): Đền, báo, đối đãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trả hết: Thanh toán toàn bộ số tiền còn nợ.
- Cuối cùng anh ấy cũng trả hết món nợ cũ.
- Trả qua loa: Trả lời hoặc làm việc gì đó một cách sơ sài, chiếu lệ.
- Cậu ấy chỉ trả qua loa vài câu rồi đi thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Ăn miếng trả miếng: Có hành động đáp trả tương tự, thường là tiêu cực, ngay lập tức sau khi bị người khác đối xử như vậy.
- Hai đối thủ không nhường nhịn, cứ ăn miếng trả miếng với nhau.
- Trả nợ miệng: Chỉ nói suông, hứa hẹn mà không thực hiện lời hứa trả ơn hay trả nợ.
- Đừng tin lời hắn, toàn là trả nợ miệng thôi.
- 1 dt. Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
- 2 đgt. 1. Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy: trả nợ trả sách cho thư viện. 2. Đưa cho người khác tiền để lấy một vật mua hoặc đổi lấy cái ngang giá: trả tiền mua hàng trả tiền nhà trả lương. 3. Đáp lại tương xứng với điều người khác đã làm đối với mình: trả ơn trả lễ trả thù. 4. Trả giá, nói tắt: thách cả trả nửa.