vác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mang, khiêng một vật nặng đặt trên vai: Hành động dùng sức lực để đỡ và di chuyển một vật có trọng lượng lớn bằng cách đặt nó lên vai.
- (Khẩu ngữ) Mang theo, cầm theo: Dùng để chỉ việc mang theo một vật dụng nào đó khi đi đâu.
Danh từ:
- Vật được mang trên vai: Chỉ một bó, một gánh các vật nhỏ được buộc lại với nhau thành một khối để mang vác, thường là củi, cành cây.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người lao động vác bao gạo lên vai một cách dễ dàng.
- Anh ấy vác cuốc ra đồng từ sáng sớm.
- "Ăn no vác nặng." (Thành ngữ)
Danh từ:
- Ông lão đi rừng về với một vác củi to.
- Họ thu gom cành khô thành từng vác để dễ mang đi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vác mặt" (khẩu ngữ): Chỉ sự xuất hiện (thường hàm ý mỉa mai, không mong muốn).
- Lâu lắm rồi anh ta mới vác mặt đến công ty.
"Vác tạ": Chỉ động tác tập thể hình, nâng thanh tạ lên vai.
- Anh ấy dành một giờ mỗi ngày để vác tạ.
Biến thể và từ gần giống
- Khiêng (đgt): Cũng có nghĩa mang vật nặng, nhưng thường dùng cho hai hay nhiều người cùng mang một vật.
- Gánh (đgt): Mang vật nặng bằng cách đòn gánh đặt trên vai, thường phân bố trọng lượng đều hai bên.
- Vác vác (từ láy): Diễn tả hành động vác đi vác lại, hoặc mang nhiều thứ.
Từ đồng nghĩa
- Mang: Nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc đem theo.
- Khiêng: Mang vật nặng, thường cần sự hợp sức.
- Đội: Mang vật trên đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vác đi: Mang vật đi đến nơi khác.
- Cậu bé vác đi bó tre to hơn người.
Vác về: Mang vật từ nơi khác về.
- Sau buổi săn, họ vác về một con thú lớn.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn no vác nặng": Chỉ sự đền đáp, biết ơn sau khi được hưởng lợi; hoặc chỉ sức khỏe tốt, ăn khỏe làm khỏe.
- "Vác ngà voi" (khẩu ngữ): Nói quá lên, khoác lác về một điều gì đó không có thật.
- Đừng có nghe anh ta vác ngà voi!
- đgt Mang một vật nặng đặt trên vai: Ăn no vác nặng (tng); Một anh dân quân vai vác nỏ (NgĐThi).
- dt Vật mang trên vai: ở rừng về, mang theo một củi.