vái
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cúi người, chắp tay đưa lên xuống: "vái" là một cử chỉ nghi lễ thể hiện sự tôn kính, lễ phép, thường dùng trong văn hóa tín ngưỡng, giao tiếp với người lớn tuổi hoặc thần linh.
- Sự từ chối, xin thôi: Trong văn nói thông tục, "vái" có thể mang nghĩa bóng là bỏ cuộc, xin thôi không làm gì đó nữa.
Động từ:
- Thực hiện hành động vái: Chỉ việc cúi người, chắp tay và đưa tay lên xuống để tỏ lòng kính trọng.
- Từ chối: Trong ngữ cảnh thân mật, "vái" được dùng để nói lời từ biệt, xin thôi, hoặc tỏ ý không muốn tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ làm một vái trước bàn thờ tổ tiên. (Ông cụ thực hiện một cái vái để tỏ lòng thành kính với tổ tiên.)
- Tôi xin một vái, không dám nhận lời. (Tôi xin phép từ chối, không dám nhận lời mời.)
Động từ:
- Anh ta vái dài trước cửa đền. (Anh ta cúi người vái một cách trang trọng trước cửa đền.)
- Thôi, tôi vái anh, đừng làm phiền tôi nữa! (Thôi, tôi xin anh đấy, đừng quấy rầy tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"vái van": Hành động vái liên tục và van xin, thể hiện sự khẩn thiết, van nài.
- Cô ấy vái van xin thầy chữa bệnh cho con. (Cô ấy vái và van xin một cách khẩn thiết để thầy chữa bệnh cho con mình.)
"vái dài": Một cái vái rất sâu và lâu, thường dùng trong nghi lễ quan trọng.
- Các quan lại làm lễ vái dài ba lần trước khi vào triều. (Các quan lại thực hiện nghi lễ vái sâu ba lần trước khi bước vào chầu vua.)
Biến thể và từ gần giống
Lạy (động từ): Hành động cúi người xuống đất, thường thể hiện sự tôn kính cao hơn "vái", phổ biến trong thờ cúng.
- Bà lão lạy trước bàn thờ Phật. (Bà lão cúi lạy trước bàn thờ Phật.)
Cúi chào (động từ): Hành động cúi người nhẹ nhàng để chào hỏi, lịch sự hơn "vái".
- Học sinh cúi chào thầy giáo. (Học sinh cúi người chào thầy giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Chắp tay: Động tác đặt hai lòng bàn tay vào nhau trước ngực, thường đi kèm với "vái".
- Khấn: Hành động cầu nguyện, thường kết hợp với "vái" trong tín ngưỡng.
- Xin thôi: Nghĩa bóng của "vái" trong giao tiếp thông tục.
Thành ngữ liên quan
Vái trời, vái đất: Hành động vái để cầu xin sự phù hộ từ trời đất.
- Trong cơn hoạn nạn, ông ta vái trời vái đất xin cứu giúp. (Trong lúc nguy khốn, ông ta vái lạy trời đất để cầu xin sự cứu giúp.)
Vái thầy, vái thuốc: Nghĩa bóng chỉ việc cầu xin sự giúp đỡ từ người có chuyên môn.
- Bệnh nặng quá, ông ấy đành vái thầy vái thuốc. (Bệnh quá nặng, ông ấy đành cầu xin thầy thuốc giúp đỡ.)