vétille

Học thuật
Thân thiện
vétille

Deux amis se disputent pour une vétille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Việc nhỏ mọn, chuyện vụn vặt, chuyện tầm phào: Chỉ một vấn đề, một chi tiết không quan trọng, không đáng kể, thường được nhắc đến một cách tiêu cực gây phiền toái hoặc tranh cãi không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête de te focaliser sur des vétilles. (Đừng tập trung vào những chuyện vụn vặt nữa.)
    • Ils se sont disputés pour une vétille. (Họ đã cãi nhau một chuyện nhỏ mọn.)
    • Ne perds pas ton temps avec ces vétilles. (Đừng lãng phí thời gian của anh vào những chuyện tầm phào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une vétille": Đóchuyện nhỏ, không đáng quan tâm.
    • Ne t'inquiète pas pour cela, c'est une vétille. (Đừng lo về chuyện đó, đó chỉchuyện nhỏ.)
  • "s'emporter pour une vétille": nổi giận một chuyện nhỏ nhặt.
    • Il s'emporte pour une vétille. (Anh ta nổi giận một chuyện nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vétilleux, vétilleuse (tính từ): tỉ mỉ, câu nệ, hay bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt.
    • Un correcteur vétilleux. (Một người hiệu đính tỉ mỉ, hay bắt bẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bagatelle: chuyện vặt, chuyện không đáng kể.
  • Futilité: chuyện phù phiếm, vô ích.
  • Broutille: chuyện vụn vặt, chuyện nhỏ (cách dùng thân mật).
Từ trái nghĩa
  • L'essentiel: điều cốt yếu, điều quan trọng.
  • L'important: điều quan trọng.
vétille

Deux amis se disputent pour une vétille.

danh từ giống cái
  1. việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào
    • Se quereller pour des vétilles
      cãi nhau những chuyện nhỏ mọn

Từ gần giống

Từ chứa "vétille"