vú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận cơ thể: Cơ quan trên ngực của người (đặc biệt là phụ nữ) và động vật có vú cái, có chức năng tiết ra sữa để nuôi con.
- Đồ dùng cho trẻ sơ sinh: Một vật làm bằng cao su, có hình dạng giống đầu vú người, gắn vào bình sữa để trẻ bú.
- Người phụ nữ cho con bú: Người đàn bà dùng sữa của mình để nuôi con của người khác (vú em, nhũ mẫu).
- Bộ phận hình núm: Phần nhô lên có hình dạng giống như núm vú, thường ở trung tâm của một số nhạc cụ bằng đồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bộ phận cơ thể):
- Trẻ sơ sinh cần được bú mẹ để nhận nguồn sữa từ vú.
- Động vật có vú là nhóm động vật nuôi con bằng sữa mẹ.
Danh từ (đồ dùng):
- Mẹ vệ sinh cái vú cao su thật sạch sẽ trước khi cho em bé bú bình.
Danh từ (người cho con bú):
- Trong xã hội xưa, những gia đình khá giả thường thuê một bà vú để chăm con.
Danh từ (bộ phận nhạc cụ):
- Người nghệ nhân gõ vào chính giữa vú chiêng để tạo ra âm thanh trầm ấm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Động vật có vú": (Danh từ kép) Chỉ lớp động vật Mammalia, có đặc điểm là con cái có tuyến vú để sản xuất sữa.
- Cá voi và dơi đều là động vật có vú, không phải cá hay chim.
"Ở vú": (Cụm động từ) Làm công việc của một người vú em, cho con của chủ nhà bú sữa mình.
- Vì hoàn cảnh khó khăn, bà ấy phải đi ở vú cho một gia đình giàu có.
Biến thể và từ liên quan
- Vú em (danh từ): Người đàn bà được thuê để cho con bú và chăm sóc trẻ nhỏ.
- Vú già (danh từ): Cách gọi tôn kính hoặc thân mật đối với người vú em đã chăm sóc mình từ nhỏ.
- Vú sữa (danh từ): Chỉ bộ phận vú đang trong thời kỳ tiết sữa; cũng có thể dùng để gọi người vú em.
- Đầu vú (danh từ): Phần nhô ra ở trung tâm của vú, nơi sữa chảy ra.
Từ đồng nghĩa
- Bầu sữa (danh từ): Dùng để chỉ vú của phụ nữ, thường với sắc thái trìu mến, văn chương.
- Nhũ hoa (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ đầu vú.
- Núm vú (danh từ): Cách gọi thông thường cho phần đầu nhô lên của vú.
- Tuyến vú (danh từ): Thuật ngữ sinh học/y học chỉ cơ quan này.
Các cụm từ liên quan
- Cho con bú: Hành động trẻ sơ sinh ngậm và bú sữa trực tiếp từ vú mẹ.
- Tắc tia sữa: Hiện tượng sữa không thể chảy ra được từ vú, gây đau và căng tức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con ấp vú mẹ" (Thành ngữ): Hình ảnh đứa trẻ được ôm ấp, che chở và nuôi dưỡng đầy đủ bên mẹ. Ví dụ:
- "Đàn bà không vú lấy gì nuôi con" (Tục ngữ): Nhấn mạnh vai trò thiết yếu của người mẹ trong việc nuôi dưỡng con cái.
- dt 1. Bộ phận cơ thể của người và động vật có đẻ con, nếu là phụ nữ hay động vật cái thì có thể tiết ra sữa: Con ấp vú mẹ (tng); Đàn bà không vú lấy gì nuôi con (cd). 2. Đồ bằng cao-su có hình đầu vú người, lắp vào miệng bầu sữa cho trẻ bú: Cháu bú xong, nên thả cái vú vào cốc nước sạch. 3. Người đàn bà nuôi con người khác bằng sữa của mình: Đứa con của bà ta mất sớm, nên bà mới đi ở vú. 4. Bộ phận có hình vú ở tâm một nhạc cụ bằng đồng: Vú chiêng; Vú chũm choẹ.