vơi
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đầy, có mức chất lỏng hoặc vật chất thấp hơn bình thường: "vơi" chỉ trạng thái một vật chứa có lượng bên trong ít hơn so với dung tích hoặc mức đầy ban đầu.
- Giảm bớt, xuống thấp (về mực nước, lượng chất lỏng): "vơi" mô tả hiện tượng mực nước hoặc chất lỏng trong một không gian giảm dần.
Động từ:
- Trở nên ít hơn, giảm xuống: "vơi" diễn tả quá trình một lượng chất lỏng hoặc vật chất bị hao hụt, làm cho mức độ thấp hơn trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bát nước vơi một nửa. (Cái bát không còn đầy, chỉ còn một nửa lượng nước.)
- Chai rượu vơi dần sau bữa tiệc. (Lượng rượu trong chai giảm xuống sau khi mọi người uống.)
Động từ:
- Nước sông đã vơi sau mùa mưa. (Mực nước sông giảm xuống, không còn cao như trước.)
- Cơn giận của anh ấy vơi dần. (Cảm xúc tức giận giảm bớt, trở nên nhẹ nhàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vơi vơi" (dạng láy, nghĩa nhẹ hơn hoặc giảm dần): giảm xuống một cách nhẹ nhàng, từ từ.
- Nỗi buồn trong lòng cô ấy vơi vơi. (Cảm giác buồn giảm bớt dần, không còn nặng nề.)
"vơi bớt": giảm đi một phần nào đó.
- Sau khi nói chuyện, tâm trạng anh ấy vơi bớt lo lắng. (Cảm giác lo lắng được giảm bớt sau khi chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Vơi cạn (tính từ): hoàn toàn không còn, hết sạch.
- Giếng nước vơi cạn sau hạn hán. (Giếng không còn nước, khô hoàn toàn.)
Đầy (tính từ): trái nghĩa với "vơi", chỉ trạng thái chứa đựng đến mức tối đa.
- Ly nước đầy tràn. (Ly chứa nước đến miệng, không còn chỗ trống.)
Từ đồng nghĩa
Cạn: chỉ lượng chất lỏng giảm đến mức gần hết hoặc hết.
- Nồi canh cạn dần. (Lượng canh trong nồi giảm xuống.)
Giảm: trở nên ít hơn về số lượng hoặc mức độ.
- Số lượng hàng tồn kho giảm đáng kể. (Hàng hóa trong kho ít hơn trước.)
Thành ngữ liên quan
- Vơi đi một nỗi niềm: giảm bớt cảm xúc, tâm trạng nặng nề.
- Chia sẻ với bạn bè giúp tôi vơi đi một nỗi niềm. (Cảm giác cô đơn, buồn phiền được giảm bớt nhờ trò chuyện.)