vẩy
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp mỏng cứng bao phủ bên ngoài cơ thể một số loài động vật (như cá, bò sát): "vẩy" chỉ những tấm nhỏ, xếp chồng lên nhau, tạo thành lớp áo giáp bảo vệ.
- Vật có hình dạng giống vẩy động vật: "vẩy" cũng được dùng để chỉ những mảnh nhỏ, mỏng, rời rạc có hình dạng tương tự.
Động từ:
- Làm cho những vật nhỏ, mỏng bám trên bề mặt rơi ra: "vẩy" chỉ hành động dùng tay hoặc dụng cụ để loại bỏ những mảnh vụn, nước, hoặc chất lỏng bám trên một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cá này có vẩy rất sáng. (Lớp vỏ bên ngoài của con cá phản chiếu ánh sáng tốt.)
- Vẩy rồng trong truyền thuyết được cho là có phép thuật. (Những mảnh nhỏ trên thân rồng trong thần thoại được tin là có sức mạnh kỳ diệu.)
Động từ:
- Mẹ đang vẩy nước trên rau để ráo. (Mẹ làm cho những giọt nước bám trên rau rơi xuống.)
- Anh ấy vẩy bụi khỏi áo trước khi vào nhà. (Anh ấy loại bỏ những hạt bụi nhỏ bám trên quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẩy tay": động tác lắc hoặc hất tay để nước hoặc vật nhỏ bám trên tay rơi ra.
- Sau khi rửa tay, anh ấy vẩy tay cho khô. (Anh ấy lắc tay để nước trên tay bắn ra ngoài.)
"vẩy mực": hành động làm bắn mực ra ngoài, thường là vô tình.
- Đừng vẩy mực lên bàn! (Đừng làm mực bắn tung tóe lên mặt bàn!)
Biến thể và từ gần giống
Vảy (danh từ): dạng chính tả phổ biến hơn, chỉ lớp cứng trên da cá hoặc bò sát.
- Cá chép có vảy to và dày. (Lớp che phủ bên ngoài của cá chép rất chắc chắn.)
Bong vảy (động từ): tróc ra từng mảng nhỏ như vảy.
- Da tay bị bong vảy sau khi bị cháy nắng. (Da tay tróc ra từng mảnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Vảy (danh từ): cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết chuẩn mực hơn.
- Hất (động từ): làm cho vật gì đó bay đi bằng động tác mạnh (gần nghĩa với "vẩy" khi ở dạng động từ).
- Phun (động từ): làm chất lỏng bắn ra (gần nghĩa, nhưng mạnh hơn "vẩy").
Thành ngữ liên quan
- Vẩy đuôi cá: chỉ hành động hoặc dấu hiệu nhỏ nhưng có tác động lớn (thường dùng trong văn học).
- Chỉ một cái vẩy đuôi cá mà sóng nổi lên dữ dội. (Một động tác nhỏ của con cá cũng gây ra sóng lớn.)