vẩy

vẩy

Cô ấy vẩy nước từ chiếc bình tưới lên những luống hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp mỏng cứng bao phủ bên ngoài cơ thể một số loài động vật (như , bò sát): "vẩy" chỉ những tấm nhỏ, xếp chồng lên nhau, tạo thành lớp áo giáp bảo vệ.
    • Vật hình dạng giống vẩy động vật: "vẩy" cũng được dùng để chỉ những mảnh nhỏ, mỏng, rời rạc hình dạng tương tự.
  2. Động từ:

    • Làm cho những vật nhỏ, mỏng bám trên bề mặt rơi ra: "vẩy" chỉ hành động dùng tay hoặc dụng cụ để loại bỏ những mảnh vụn, nước, hoặc chất lỏng bám trên một vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Con này vẩy rất sáng. (Lớp vỏ bên ngoài của con phản chiếu ánh sáng tốt.)
    • Vẩy rồng trong truyền thuyết được cho phép thuật. (Những mảnh nhỏ trên thân rồng trong thần thoại được tin sức mạnh kỳ diệu.)
  • Động từ:

    • Mẹ đang vẩy nước trên rau để ráo. (Mẹ làm cho những giọt nước bám trên rau rơi xuống.)
    • Anh ấy vẩy bụi khỏi áo trước khi vào nhà. (Anh ấy loại bỏ những hạt bụi nhỏ bám trên quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẩy tay": động tác lắc hoặc hất tay để nước hoặc vật nhỏ bám trên tay rơi ra.

    • Sau khi rửa tay, anh ấy vẩy tay cho khô. (Anh ấy lắc tay để nước trên tay bắn ra ngoài.)
  • "vẩy mực": hành động làm bắn mực ra ngoài, thường vô tình.

    • Đừng vẩy mực lên bàn! (Đừng làm mực bắn tung tóe lên mặt bàn!)
Biến thể từ gần giống
  • Vảy (danh từ): dạng chính tả phổ biến hơn, chỉ lớp cứng trên da hoặc bò sát.

    • Cá chép vảy to dày. (Lớp che phủ bên ngoài của cá chép rất chắc chắn.)
  • Bong vảy (động từ): tróc ra từng mảng nhỏ như vảy.

    • Da tay bị bong vảy sau khi bị cháy nắng. (Da tay tróc ra từng mảnh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vảy (danh từ): cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết chuẩn mực hơn.
  • Hất (động từ): làm cho vật đó bay đi bằng động tác mạnh (gần nghĩa với "vẩy" khidạng động từ).
  • Phun (động từ): làm chất lỏng bắn ra (gần nghĩa, nhưng mạnh hơn "vẩy").
Thành ngữ liên quan
  • Vẩy đuôi : chỉ hành động hoặc dấu hiệu nhỏ nhưng tác động lớn (thường dùng trong văn học).
    • Chỉ một cái vẩy đuôi sóng nổi lên dữ dội. (Một động tác nhỏ của con cũng gây ra sóng lớn.)