wadding

/'wɔdiɳ/
Học thuật
Thân thiện
wadding

She carefully placed soft wadding inside the box to protect the fragile vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu mềm, xốp dùng để nhồi, lót hoặc chèn: Chỉ bất kỳ loại vật liệu mềm, xốp nào (như bông gòn, sợi bông, vải nỉ, giấy nhỏ) được sử dụng để lấp đầy khoảng trống, đệm lót, hoặc bảo vệ một vật khác.
    • Bông nỉ để chèn/lót: Một loại vật liệu cụ thể, thường bông gòn hoặc vải nỉ mỏng, được dùng để chèn vào bên trong quần áo, đồ đạc, hoặc đóng gói để bảo vệ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used some soft wadding to stuff the toy bear. ( ấy đã dùng một ít bông nhồi mềm để nhồi con gấu bông.)
    • The fragile vase was packed with plenty of wadding to prevent it from breaking. (Chiếc bình dễ vỡ được đóng gói với nhiều lớp bông lót để ngăn không cho vỡ.)
    • The jacket has extra wadding in the shoulders for padding. (Chiếc áo khoác thêm lớp lót bôngvai để đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use something as wadding": Dùng cái đó làm vật liệu chèn/lót.
    • In the past, old newspapers were often used as wadding in packages. (Ngày xưa, báo thường được dùng làm vật liệu chèn trong các gói hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wad (danh từ): Một cục, một nắm nhỏ của vật liệu mềm (như bông, giấy).
    • A wad of cotton. (Một cục bông gòn.)
  • Wadded (tính từ): Được lót hoặc nhồi bằng vật liệu mềm.
    • A wadded jacket. (Một chiếc áo khoác lớp lót bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Padding: Vật liệu đệm, lót.
  • Stuffing: Vật liệu nhồi.
  • Filling: Vật liệu lấp đầy.
  • Lining: Lớp lót (thường chỉ lớp bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "wadding")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wadding")

wadding

She carefully placed soft wadding inside the box to protect the fragile vase.

danh từ
  1. sự chèn; bông nỉ để chèn
  2. sự lót; bông nỉ để lót

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống