wadding

/'wɔdiɳ/
danh từ
  1. sự chèn; bông nỉ để chèn
  2. sự lót; bông nỉ để lót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wadding
She carefully placed soft wadding inside the box to protect the fragile vase.